Kitakyushu
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Matsumoto Yamaga FC

Kitakyushu vs Matsumoto Yamaga FC

Tỷ số chung cuộc: Kitakyushu 1-2 Matsumoto Yamaga FC tại J3 League, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kitakyushu thắng 0, hòa 4, Matsumoto Yamaga FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 1
Phong độ
DWLLL Kitakyushu
DDDDL Matsumoto Yamaga FC
  1. 36' T. Nonomura
  2. HT0-0
  3. 46' D. Higuchi R. Yamamoto
  4. 54' 0-1 T. Nonomura · Y. Kikui
  5. 56' R. Kabayama 1-1
  6. 61' T. Ushinohama Y. Machida
  7. 66' R. Yasunaga H. Ohashi
  8. 66' K. Murakoshi K. Saso
  9. 70' H. Izawa K. Kiyama
  10. 70' S. Watanabe R. Nagai
  11. 80' K. Yamawaki
  12. 84' A. Ishiyama K. Yamamoto
  13. 86' R. Hirahara F. Takayanagi
  14. 86' M. Yoshinaga R. Okano
  15. 89' H. Asakawa D. Ogawa
  16. 90' 1-2 K. Murakoshi
  17. FT1-2

Đội hình

Kitakyushu HLV: Kohei Masumoto
  1. 41M. Sugimoto
  2. 22K. Yamawaki
  3. 76K. Sakamoto
  4. 4K. Hasegawa
  5. 44Y. Tsujioka
  6. 11K. Kiyama ▼ 70'
  7. 8Y. Machida ▼ 61'
  8. 32F. Takayanagi ▼ 86'
  9. 17R. Okano ▼ 86'
  10. 10R. Nagai ▼ 70'
  11. 99R. Kabayama

Dự bị 9

  1. 27Y. Tanaka
  2. 50K. Sugiyama
  3. 28K. Konomi
  4. 34S. Takayoshi
  5. 14H. Izawa ▲ 70'
  6. 7R. Hirahara ▲ 86'
  7. 24M. Yoshinaga ▲ 86'
  8. 21T. Ushinohama ▲ 61'
  9. 18S. Watanabe ▲ 70'
Matsumoto Yamaga FC HLV: Tomonobu Hayakawa
  1. 1I. Ouchi
  2. 24D. Ogawa ▼ 89'
  3. 44T. Nonomura
  4. 27J. Ninomiya
  5. 36G. Matsumura
  6. 18H. Ohashi ▼ 66'
  7. 15K. Yamamoto ▼ 84'
  8. 17R. Yamamoto ▼ 46'
  9. 22K. Saso ▼ 66'
  10. 10Y. Kikui
  11. 42S. Tanaka

Dự bị 9

  1. 33J. H. Kim
  2. 16T. Miyabe
  3. 40D. Higuchi ▲ 46'
  4. 49J. Homma
  5. 46R. Yasunaga ▲ 66'
  6. 13A. Ishiyama ▲ 84'
  7. 30R. Kokubu
  8. 41K. Murakoshi ▲ 66'
  9. 11H. Asakawa ▲ 89'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu42
53Ghi được46
46Thủng lưới57
1.18Bàn thắng mỗi trận1.1
17Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu