Matsumoto Yamaga FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kitakyushu

Matsumoto Yamaga FC vs Kitakyushu

Tỷ số chung cuộc: Matsumoto Yamaga FC 1-0 Kitakyushu tại J3 League, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Matsumoto Yamaga FC thắng 6, hòa 4, Kitakyushu thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 34
Sân vận động
Sunpro Alwin Stadium, Matsumoto
Phong độ
DDDDL Matsumoto Yamaga FC
DWLLL Kitakyushu
  1. 16' K. Muramatsu
  2. 28' R. Komatsu
  3. HT0-0
  4. 50' Y. Naganophản lưới 1-0
  5. 56' Y. Nakayama R. Nose
  6. 57' S. Hirayama R. Okano
  7. 66' Eduardo Melo Koh Seung-Jin
  8. 66' T. Inui K. Sakamoto
  9. 72' Y. Taki K. Yamaguchi
  10. 72' L. Nozawa K. Murakoshi
  11. 77' K. Watanabe Y. Kikui
  12. 87' S. Sumida R. Yasunaga
  13. 88' Y. Hashiuchi S. Fujitani
  14. 88' R. Hirahara T. Wakaya
  15. 90'+5 M. Agu
  16. FT1-0

Đội hình

Matsumoto Yamaga FC HLV: M. Shimoda
  1. 21Víctor Ibáñez
  2. 48S. Fujitani ▼ 88'
  3. 43M. Tokida
  4. 41R. Yamamoto
  5. 44T. Nonomura
  6. 32S. Yonehara
  7. 6K. Yamaguchi ▼ 72'
  8. 46R. Yasunaga ▼ 87'
  9. 29K. Murakoshi ▼ 72'
  10. 19R. Komatsu
  11. 15Y. Kikui ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 23Y. Taki ▲ 72'
  2. 18L. Nozawa ▲ 72'
  3. 49K. Watanabe ▲ 77'
  4. 36S. Sumida ▲ 87'
  5. 13Y. Hashiuchi ▲ 88'
  6. 16T. Murayama
  7. 14Paulinho
Kitakyushu HLV: K. Tasaka
  1. 1K. Yoshimaru
  2. 5T. Hommura
  3. 6K. Muramatsu
  4. 23K. Sakamoto ▼ 66'
  5. 46M. Agu
  6. 10Y. Okada
  7. 11Y. Nagano
  8. 41R. Nose ▼ 56'
  9. 15T. Wakaya ▼ 88'
  10. 17R. Okano ▼ 57'
  11. 29Koh Seung-Jin ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 18Y. Nakayama ▲ 56'
  2. 9S. Hirayama ▲ 57'
  3. 39Eduardo Melo ▲ 66'
  4. 28T. Inui ▲ 66'
  5. 16R. Hirahara ▲ 88'
  6. 20K. Hasegawa
  7. 32Y. Kato

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
38 59 - 48 +11 73
2
Kagoshima United FC
38 58 - 41 +17 62
3
Kataller Toyama
38 59 - 48 +11 62
4
Imabari
38 54 - 42 +12 59
5
Nara Club
38 45 - 32 +13 57
6
Gainare Tottori
38 57 - 52 +5 56
7
Vanraure Hachinohe
38 49 - 47 +2 56
8
FC Gifu
38 44 - 35 +9 54
9
Matsumoto Yamaga FC
38 51 - 47 +4 54
10
Grulla Morioka
38 48 - 49 -1 54
11
Osaka
38 41 - 38 +3 53
12
YSCC
38 48 - 50 -2 52
13
Azul Claro Numazu
38 48 - 48 0 51
14
Parceiro Nagano
38 52 - 60 -8 50
15
Fukushima United FC
38 37 - 42 -5 47
16
Kamatamare Sanuki
38 29 - 45 -16 44
17
FC Ryukyu
38 43 - 61 -18 43
18
SC Sagamihara
38 44 - 48 -4 41
19
Tegevajaro Miyazaki
38 31 - 52 -21 39
20
Kitakyushu
38 33 - 45 -12 31
Thăng hạng

So sánh

39Trận đấu40
51Ghi được36
49Thủng lưới49
1.31Bàn thắng mỗi trận0.9
14Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn12
28Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu