Kitakyushu
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Matsumoto Yamaga FC

Kitakyushu vs Matsumoto Yamaga FC

Tỷ số chung cuộc: Kitakyushu 0-1 Matsumoto Yamaga FC tại J3 League, 21 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kitakyushu thắng 0, hòa 4, Matsumoto Yamaga FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 21
Sân vận động
Mikuni World Stadium, Kitakyushu
Trọng tài
T. Nakai
Phong độ
DWLLL Kitakyushu
DDDDL Matsumoto Yamaga FC
  1. 33' Y. Kikui
  2. HT0-0
  3. 58' T. Maekawa S. Hirayama
  4. 58' Y. Takazawa Y. Kamigata
  5. 58' 0-1 M. Tokida · T. Nonomura
  6. 69' M. Musaka H. Maeda
  7. 74' T. Inafuku Paulinho
  8. 83' N. Iketaka S. Fujitani
  9. 83' K. Fujiwara T. Hommura
  10. 85' T. Miyabe Y. Kikui
  11. 90'+6 R. Komatsu
  12. 90' R. Komatsu Lucão
  13. 90' S. Tanaka A. Yokoyama
  14. FT0-1

Đội hình

Kitakyushu HLV: K. Amano
  1. 32Y. Kato
  2. 44S. Fujitani ▼ 83'
  3. 28T. Inui
  4. 4T. Kawano
  5. 5T. Hommura ▼ 83'
  6. 24H. Maeda ▼ 69'
  7. 29K. Fujikawa
  8. 6Y. Nishimura
  9. 15Y. Kamigata ▼ 58'
  10. 19S. Hirayama ▼ 58'
  11. 7R. Sato

Dự bị 7

  1. 13T. Maekawa ▲ 58'
  2. 10Y. Takazawa ▲ 58'
  3. 8M. Musaka ▲ 69'
  4. 25N. Iketaka ▲ 83'
  5. 23K. Fujiwara ▲ 83'
  6. 1K. Yoshimaru
  7. 18Y. Nakayama
Matsumoto Yamaga FC HLV: H. Nanami
  1. 21Víctor Ibáñez
  2. 43M. Tokida
  3. 33Y. Ono
  4. 44T. Nonomura
  5. 14Paulinho ▼ 74'
  6. 26K. Sato
  7. 8Y. Shimokawa
  8. 23R. Toyama
  9. 9Lucão ▼ 90'
  10. 32A. Yokoyama ▼ 90'
  11. 15Y. Kikui ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 34T. Inafuku ▲ 74'
  2. 37T. Miyabe ▲ 85'
  3. 19R. Komatsu ▲ 90'
  4. 42S. Tanaka ▲ 90'
  5. 20T. Hamasaki
  6. 16T. Murayama
  7. 13Y. Hashiuchi

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Iwaki
34 72 - 23 +49 76
2
Fujieda MYFC
34 58 - 29 +29 67
3
Kagoshima United FC
34 55 - 39 +16 66
4
Matsumoto Yamaga FC
34 46 - 33 +13 66
5
Imabari
34 55 - 40 +15 60
6
Kataller Toyama
34 55 - 48 +7 60
7
Ehime FC
34 51 - 41 +10 52
8
Parceiro Nagano
34 42 - 41 +1 52
9
Tegevajaro Miyazaki
34 45 - 47 -2 46
10
Vanraure Hachinohe
34 32 - 46 -14 43
11
Fukushima United FC
34 37 - 45 -8 42
12
Gainare Tottori
34 55 - 56 -1 41
13
Kitakyushu
34 41 - 45 -4 40
14
FC Gifu
34 43 - 53 -10 37
15
Azul Claro Numazu
34 27 - 46 -19 31
16
YSCC
34 25 - 66 -41 28
17
Kamatamare Sanuki
34 27 - 49 -22 27
18
SC Sagamihara
34 31 - 50 -19 25
Thăng hạng

So sánh

35Trận đấu36
42Ghi được51
48Thủng lưới40
1.2Bàn thắng mỗi trận1.42
6Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu