Matsumoto Yamaga FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kitakyushu

Matsumoto Yamaga FC vs Kitakyushu

Tỷ số chung cuộc: Matsumoto Yamaga FC 0-0 Kitakyushu tại J3 League, 4 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Matsumoto Yamaga FC thắng 6, hòa 4, Kitakyushu thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 8
Sân vận động
Sunpro Alwin Stadium, Matsumoto
Trọng tài
K. Nobori
Phong độ
DDDDL Matsumoto Yamaga FC
DWLLL Kitakyushu
  1. 35' Y. Nagano
  2. HT0-0
  3. 69' M. Yasuda S. Yonehara
  4. 69' I. Enomoto K. Murakoshi
  5. 69' K. Fujikawa R. Sato
  6. 70' Y. Takazawa N. Iketaka
  7. 72' Y. Hashiuchi T. Miyabe
  8. 79' A. Ando Y. Kikui
  9. 80' K. Sato S. Sumida
  10. 83' Y. Nishimura Y. Nagano
  11. 86' A. Ando
  12. 88' Y. Kamigata Y. Nakayama
  13. 90'+4 Paulinho
  14. FT0-0

Đội hình

Matsumoto Yamaga FC HLV: H. Nanami
  1. 21Víctor Ibáñez
  2. 43M. Tokida
  3. 33Y. Ono
  4. 37T. Miyabe ▼ 72'
  5. 14Paulinho
  6. 22S. Yonehara ▼ 69'
  7. 24M. Yoshida
  8. 29K. Murakoshi ▼ 69'
  9. 36S. Sumida ▼ 80'
  10. 32A. Yokoyama
  11. 15Y. Kikui ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 11M. Yasuda ▲ 69'
  2. 25I. Enomoto ▲ 69'
  3. 13Y. Hashiuchi ▲ 72'
  4. 4A. Ando ▲ 79'
  5. 26K. Sato ▲ 80'
  6. 38M. Hamana
  7. 16T. Murayama
Kitakyushu HLV: K. Amano
  1. 1K. Yoshimaru
  2. 23K. Fujiwara
  3. 44S. Fujitani
  4. 4T. Kawano
  5. 24H. Maeda
  6. 13T. Maekawa
  7. 17T. Harigaya
  8. 25N. Iketaka ▼ 70'
  9. 11Y. Nagano ▼ 83'
  10. 18Y. Nakayama ▼ 88'
  11. 7R. Sato ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 29K. Fujikawa ▲ 69'
  2. 10Y. Takazawa ▲ 70'
  3. 6Y. Nishimura ▲ 83'
  4. 15Y. Kamigata ▲ 88'
  5. 20K. Hasegawa
  6. 28T. Inui
  7. 27Y. Tanaka

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Iwaki
34 72 - 23 +49 76
2
Fujieda MYFC
34 58 - 29 +29 67
3
Kagoshima United FC
34 55 - 39 +16 66
4
Matsumoto Yamaga FC
34 46 - 33 +13 66
5
Imabari
34 55 - 40 +15 60
6
Kataller Toyama
34 55 - 48 +7 60
7
Ehime FC
34 51 - 41 +10 52
8
Parceiro Nagano
34 42 - 41 +1 52
9
Tegevajaro Miyazaki
34 45 - 47 -2 46
10
Vanraure Hachinohe
34 32 - 46 -14 43
11
Fukushima United FC
34 37 - 45 -8 42
12
Gainare Tottori
34 55 - 56 -1 41
13
Kitakyushu
34 41 - 45 -4 40
14
FC Gifu
34 43 - 53 -10 37
15
Azul Claro Numazu
34 27 - 46 -19 31
16
YSCC
34 25 - 66 -41 28
17
Kamatamare Sanuki
34 27 - 49 -22 27
18
SC Sagamihara
34 31 - 50 -19 25
Thăng hạng

So sánh

36Trận đấu35
51Ghi được42
40Thủng lưới48
1.42Bàn thắng mỗi trận1.2
14Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu