Matsumoto Yamaga FC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Kitakyushu

Matsumoto Yamaga FC vs Kitakyushu

Tỷ số chung cuộc: Matsumoto Yamaga FC 1-1 Kitakyushu tại J3 League, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Matsumoto Yamaga FC thắng 6, hòa 4, Kitakyushu thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 14
Sân vận động
Sunpro Alwin Stadium, Matsumoto
Phong độ
DDDDL Matsumoto Yamaga FC
DWLLL Kitakyushu
  1. 8' H. Asakawa · R. Yamamoto 1-0
  2. 10' K. Yamawaki
  3. 17' Y. Hashiuchi T. Nonomura
  4. HT1-0
  5. 58' K. Kiyama
  6. 65' S. Hirayama R. Hirahara
  7. 65' B. Ino T. Ushinohama
  8. 68' B. Ino
  9. 74' R. Yasunaga S. Yonehara
  10. 74' K. Yamaguchi T. Ando
  11. 82' T. Inui H. Maeda
  12. 82' R. Okano Koh Seung-Jin
  13. 83' T. Miyabe R. Yamamoto
  14. 89' S. Diop H. Asakawa
  15. 89' K. Murakoshi Y. Kikui
  16. 90'+1 H. Izawa K. Kiyama
  17. 90'+2 1-1 R. Nagai · R. Okano
  18. FT1-1

Đội hình

Matsumoto Yamaga FC HLV: M. Shimoda
  1. 1I. Ouchi
  2. 48S. Fujitani
  3. 5M. Tokida
  4. 17R. Yamamoto ▼ 83'
  5. 44T. Nonomura ▼ 17'
  6. 15K. Yamamoto
  7. 32S. Yonehara ▼ 74'
  8. 22K. Saso
  9. 10Y. Kikui ▼ 89'
  10. 11H. Asakawa ▼ 89'
  11. 14T. Ando ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 13Y. Hashiuchi ▲ 17'
  2. 46R. Yasunaga ▲ 74'
  3. 6K. Yamaguchi ▲ 74'
  4. 2T. Miyabe ▲ 83'
  5. 50S. Diop ▲ 89'
  6. 41K. Murakoshi ▲ 89'
  7. 16T. Murayama
Kitakyushu HLV: K. Masumoto
  1. 27Y. Tanaka
  2. 24H. Maeda ▼ 82'
  3. 13K. Kudo
  4. 50K. Sugiyama
  5. 22K. Yamawaki
  6. 11K. Kiyama ▼ 90'
  7. 21T. Ushinohama ▼ 65'
  8. 7R. Hirahara ▼ 65'
  9. 34S. Takayoshi
  10. 10R. Nagai
  11. 29Koh Seung-Jin ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 9S. Hirayama ▲ 65'
  2. 19B. Ino ▲ 65'
  3. 33T. Inui ▲ 82'
  4. 17R. Okano ▲ 82'
  5. 14H. Izawa ▲ 90'
  6. 31K. Otani
  7. 4K. Hasegawa

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

47Trận đấu46
73Ghi được55
62Thủng lưới52
1.55Bàn thắng mỗi trận1.2
11Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu