Kitakyushu
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Matsumoto Yamaga FC

Kitakyushu vs Matsumoto Yamaga FC

Tỷ số chung cuộc: Kitakyushu 0-0 Matsumoto Yamaga FC tại J3 League, 20 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kitakyushu thắng 0, hòa 4, Matsumoto Yamaga FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 22
Sân vận động
Mikuni World Stadium, Kitakyushu
Phong độ
DWLLL Kitakyushu
DDDDL Matsumoto Yamaga FC
  1. 22' Y. Kikui
  2. 29' T. Miyabe
  3. 40' S. Takayoshi
  4. HT0-0
  5. 46' S. Fujitani R. Yamamoto
  6. 60' Koh Seung-Jin S. Takayoshi
  7. 63' K. Murakoshi T. Ando
  8. 73' A. Yada R. Okano
  9. 73' R. Hirahara T. Ushinohama
  10. 78' Y. Taki R. Yasunaga
  11. 88' S. Hirayama R. Nagai
  12. 89' T. Inui H. Maeda
  13. 90'+2 S. Yonehara
  14. 90'+3 R. Maeda K. Yamamoto
  15. 90'+3 S. Takahashi S. Yonehara
  16. 90'+3 M. Tokida T. Miyabe
  17. FT0-0

Đội hình

Kitakyushu HLV: K. Masumoto
  1. 27Y. Tanaka
  2. 24H. Maeda ▼ 89'
  3. 13K. Kudo
  4. 50K. Sugiyama
  5. 22K. Yamawaki
  6. 21T. Ushinohama ▼ 73'
  7. 14H. Izawa
  8. 6K. Fujiwara
  9. 34S. Takayoshi ▼ 60'
  10. 17R. Okano ▼ 73'
  11. 10R. Nagai ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 29Koh Seung-Jin ▲ 60'
  2. 20A. Yada ▲ 73'
  3. 7R. Hirahara ▲ 73'
  4. 9S. Hirayama ▲ 88'
  5. 33T. Inui ▲ 89'
  6. 31K. Otani
  7. 4K. Hasegawa
Matsumoto Yamaga FC HLV: M. Shimoda
  1. 1I. Ouchi
  2. 40D. Higuchi
  3. 17R. Yamamoto ▼ 46'
  4. 2T. Miyabe ▼ 90'
  5. 44T. Nonomura
  6. 15K. Yamamoto ▼ 90'
  7. 32S. Yonehara ▼ 90'
  8. 46R. Yasunaga ▼ 78'
  9. 10Y. Kikui
  10. 11H. Asakawa
  11. 14T. Ando ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 48S. Fujitani ▲ 46'
  2. 41K. Murakoshi ▲ 63'
  3. 23Y. Taki ▲ 78'
  4. 20R. Maeda ▲ 90'
  5. 4S. Takahashi ▲ 90'
  6. 5M. Tokida ▲ 90'
  7. 16T. Murayama

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

46Trận đấu47
55Ghi được73
52Thủng lưới62
1.2Bàn thắng mỗi trận1.55
15Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu