Osaka
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Tegevajaro Miyazaki

Osaka vs Tegevajaro Miyazaki

Tỷ số chung cuộc: Osaka 0-4 Tegevajaro Miyazaki tại J3 League, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Osaka thắng 4, hòa 3, Tegevajaro Miyazaki thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Final
Phong độ
DLDWD Osaka
DWLLL Tegevajaro Miyazaki
  1. 29' 0-1 R. Hashimotophản lưới
  2. 40' S. Tsutsumi
  3. 42' 0-2 S. Yoshizawa · K. Yasuda
  4. 45' S. Masuda
  5. HT0-2
  6. 46' R. Nose R. Tone
  7. 46' M. Nishimura S. Masuda
  8. 46' K. Matsumoto S. Yoshizawa
  9. 63' 0-3 H. Take
  10. 66' K. Mima S. Tsutsumi
  11. 66' S. Mochizuki R. Kubo
  12. 69' T. Shimada
  13. 70' 0-4 M. Ano · K. Matsumoto
  14. 73' S. Tachino R. Hashimoto
  15. 76' K. Yasuda
  16. 77' S. Rikiyasu R. Inoue
  17. 79' S. Sakai M. Ano
  18. 89' G. Egawa H. Take
  19. FT0-4

Đội hình

Osaka
  1. 1T. Yamamoto
  2. 37S. Tsutsumi ▼ 66'
  3. 3R. Kawakami
  4. 23T. Akiyama
  5. 16R. Hashimoto ▼ 73'
  6. 25S. Takei
  7. 27R. Sawazaki
  8. 19S. Masuda ▼ 46'
  9. 10R. Kubo ▼ 66'
  10. 9T. Shimada
  11. 11R. Tone ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 31H. Sugawara
  2. 5Y. Minakuchi
  3. 6S. Tachino ▲ 73'
  4. 13K. Mima ▲ 66'
  5. 7T. Kitsui
  6. 24R. Sato
  7. 41R. Nose ▲ 46'
  8. 39S. Mochizuki ▲ 66'
  9. 51M. Nishimura ▲ 46'
Tegevajaro Miyazaki HLV: Yuji Okuma
  1. 31M. Okamoto
  2. 24Y. Matsumoto
  3. 33K. Kuroki
  4. 28H. Manabe
  5. 39Y. Shimokawa
  6. 20M. Ano ▼ 79'
  7. 50K. Yasuda
  8. 47K. Okumura
  9. 10R. Inoue ▼ 77'
  10. 18S. Yoshizawa ▼ 46'
  11. 58H. Take ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 32Lee Chung-won
  2. 35G. Egawa ▲ 89'
  3. 45S. Tanaka
  4. 6K. Okuma
  5. 8S. Rikiyasu ▲ 77'
  6. 34T. Kawai
  7. 40R. Ando
  8. 41S. Sakai ▲ 79'
  9. 42K. Matsumoto ▲ 46'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
58Ghi được67
41Thủng lưới49
1.38Bàn thắng mỗi trận1.6
16Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu