Osaka
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Tegevajaro Miyazaki

Osaka vs Tegevajaro Miyazaki

Tỷ số chung cuộc: Osaka 1-1 Tegevajaro Miyazaki tại J3 League, 18 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Osaka thắng 4, hòa 3, Tegevajaro Miyazaki thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 36
Sân vận động
Hanazono Rugby Stadium, Higashiosaka
Phong độ
DLDWD Osaka
DWLLL Tegevajaro Miyazaki
  1. 25' D. Furukawa · H. Komatsu 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' T. Shimada T. Kitsui
  4. 59' D. Ishizu S. Higashide
  5. 59' K. Hashimoto H. Minamino
  6. 73' T. Taniguchi H. Komatsu
  7. 73' K. Utaka D. Furukawa
  8. 78' R. Yamazaki T. Kitamura
  9. 78' Y. Shimozawa R. Eguchi
  10. 79' Y. Imamura R. Tone
  11. 79' T. Hamasaki K. Mima
  12. 90'+3 R. Kunimoto K. Nagata
  13. 90'+1 1-1 R. Yamazaki · K. Hashimoto
  14. FT1-1

Đội hình

Osaka HLV: M. Hirano
  1. 1T. Nagai
  2. 6S. Tachino
  3. 3R. Saito
  4. 26T. Itakura
  5. 2K. Mima ▼ 79'
  6. 33Woo Sang-Ho
  7. 44H. Komatsu ▼ 73'
  8. 16R. Tone ▼ 79'
  9. 7T. Kitsui ▼ 56'
  10. 28D. Furukawa ▼ 73'
  11. 11R. Kubo

Dự bị 7

  1. 32T. Shimada ▲ 56'
  2. 4T. Taniguchi ▲ 73'
  3. 18K. Utaka ▲ 73'
  4. 9Y. Imamura ▲ 79'
  5. 46T. Hamasaki ▲ 79'
  6. 77T. Matsuura
  7. 30R. Sakuraba
Tegevajaro Miyazaki HLV: H. Matsuda
  1. 55K. Aoki
  2. 37H. Okuda
  3. 4T. Nishioka
  4. 2I. Aoyama
  5. 6K. Okuma
  6. 8S. Higashide ▼ 59'
  7. 15H. Uchizono
  8. 14R. Eguchi ▼ 78'
  9. 13T. Kitamura ▼ 78'
  10. 42H. Minamino ▼ 59'
  11. 80K. Nagata ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 16D. Ishizu ▲ 59'
  2. 11K. Hashimoto ▲ 59'
  3. 18R. Yamazaki ▲ 78'
  4. 10Y. Shimozawa ▲ 78'
  5. 27R. Kunimoto ▲ 90'
  6. 99S. Ueda
  7. 17M. Ogawa

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
38 59 - 48 +11 73
2
Kagoshima United FC
38 58 - 41 +17 62
3
Kataller Toyama
38 59 - 48 +11 62
4
Imabari
38 54 - 42 +12 59
5
Nara Club
38 45 - 32 +13 57
6
Gainare Tottori
38 57 - 52 +5 56
7
Vanraure Hachinohe
38 49 - 47 +2 56
8
FC Gifu
38 44 - 35 +9 54
9
Matsumoto Yamaga FC
38 51 - 47 +4 54
10
Grulla Morioka
38 48 - 49 -1 54
11
Osaka
38 41 - 38 +3 53
12
YSCC
38 48 - 50 -2 52
13
Azul Claro Numazu
38 48 - 48 0 51
14
Parceiro Nagano
38 52 - 60 -8 50
15
Fukushima United FC
38 37 - 42 -5 47
16
Kamatamare Sanuki
38 29 - 45 -16 44
17
FC Ryukyu
38 43 - 61 -18 43
18
SC Sagamihara
38 44 - 48 -4 41
19
Tegevajaro Miyazaki
38 31 - 52 -21 39
20
Kitakyushu
38 33 - 45 -12 31
Thăng hạng

So sánh

38Trận đấu40
41Ghi được35
38Thủng lưới57
1.08Bàn thắng mỗi trận0.88
16Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu