Tegevajaro Miyazaki
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Osaka

Tegevajaro Miyazaki vs Osaka

Tỷ số chung cuộc: Tegevajaro Miyazaki 1-0 Osaka tại J3 League, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tegevajaro Miyazaki thắng 3, hòa 3, Osaka thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 34
Sân vận động
Ichigo Miyazaki Shintomi Soccer Field, Shintomi
Phong độ
DWLLL Tegevajaro Miyazaki
DLDWD Osaka
  1. HT0-0
  2. 46' T. Shimada M. Nishimura
  3. 51' U. Takase · S. Yoshizawa 1-0
  4. 61' S. Tachino
  5. 62' A. Haga Woo Sang-Ho
  6. 62' R. Tone D. Furukawa
  7. 71' T. Einaga U. Takase
  8. 73' S. Mochizuki R. Kubo
  9. 75' S. Watanabe S. Yoshizawa
  10. 83' S. Sakai M. Ano
  11. 83' S. Satsukida R. Inoue
  12. 85' N. Tanaka K. Mima
  13. FT1-0

Đội hình

Tegevajaro Miyazaki HLV: Y. Okuma
  1. 55K. Aoki
  2. 24Y. Matsumoto
  3. 33K. Kuroki
  4. 15Y. Tsujioka
  5. 50K. Yasuda
  6. 20M. Ano ▼ 83'
  7. 8S. Rikiyasu
  8. 44R. Inoue ▼ 83'
  9. 34H. Endo
  10. 19U. Takase ▼ 71'
  11. 18S. Yoshizawa ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 42T. Einaga ▲ 71'
  2. 27S. Watanabe ▲ 75'
  3. 5S. Sakai ▲ 83'
  4. 14S. Satsukida ▲ 83'
  5. 57S. Ueda
  6. 2I. Aoyama
  7. 47K. Hayashi
Osaka HLV: N. Otake
  1. 1T. Nagai
  2. 6S. Tachino
  3. 23T. Akiyama
  4. 2K. Mima ▼ 85'
  5. 44M. Fofana
  6. 33Woo Sang-Ho ▼ 62'
  7. 19S. Masuda
  8. 34D. Furukawa ▼ 62'
  9. 25S. Takei
  10. 10R. Kubo ▼ 73'
  11. 43M. Nishimura ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 9T. Shimada ▲ 46'
  2. 20A. Haga ▲ 62'
  3. 11R. Tone ▲ 62'
  4. 21S. Mochizuki ▲ 73'
  5. 14N. Tanaka ▲ 85'
  6. 22K. Hayashida
  7. 31K. Yamada

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
54Ghi được47
57Thủng lưới34
1.29Bàn thắng mỗi trận1.15
9Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn11
33Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu