Tegevajaro Miyazaki
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Osaka

Tegevajaro Miyazaki vs Osaka

Tỷ số chung cuộc: Tegevajaro Miyazaki 0-1 Osaka tại J3 League, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tegevajaro Miyazaki thắng 3, hòa 3, Osaka thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 2
Sân vận động
Unilever Stadium Shintomi, Shintomi
Phong độ
DWLLL Tegevajaro Miyazaki
DLDWD Osaka
  1. 8' M. Ogawa
  2. 24' Y. Shimozawa
  3. 34' T. Sakai
  4. 39' 0-1 T. Shimada · D. Furukawa
  5. HT0-1
  6. 57' D. Furukawa
  7. 62' R. Eguchi H. Minamino
  8. 62' k. Aoto H. Okuda
  9. 63' K. Takahashi S. Higashide
  10. 63' M. Shibuya R. Tone
  11. 67' Y. Imamura T. Shimada
  12. 67' T. Kitsui D. Furukawa
  13. 71' S. Woo
  14. 75' K. Nagata R. Yamazaki
  15. 78' T. Yoshinare M. Shibuya
  16. 78' R. Machida Woo Sang-Ho
  17. 85' D. Ishizu M. Ogawa
  18. FT0-1

Đội hình

Tegevajaro Miyazaki HLV: H. Matsuda
  1. 99S. Ueda
  2. 37H. Okuda ▼ 62'
  3. 4T. Nishioka
  4. 28H. Manabe
  5. 6K. Okuma
  6. 17M. Ogawa ▼ 85'
  7. 10Y. Shimozawa
  8. 8S. Higashide ▼ 63'
  9. 18R. Yamazaki ▼ 75'
  10. 42H. Minamino ▼ 62'
  11. 11K. Hashimoto

Dự bị 7

  1. 14R. Eguchi ▲ 62'
  2. 7k. Aoto ▲ 62'
  3. 25K. Takahashi ▲ 63'
  4. 80K. Nagata ▲ 75'
  5. 16D. Ishizu ▲ 85'
  6. 3K. Dai
  7. 21R. Shimizu
Osaka HLV: M. Hirano
  1. 1T. Nagai
  2. 6S. Tachino
  3. 4T. Taniguchi
  4. 2K. Mima
  5. 24T. Sakai
  6. 33Woo Sang-Ho ▼ 78'
  7. 16R. Tone ▼ 63'
  8. 25K. Nishiya
  9. 28D. Furukawa ▼ 67'
  10. 32T. Shimada ▼ 67'
  11. 11R. Kubo

Dự bị 7

  1. 20M. Shibuya ▲ 63'
  2. 9Y. Imamura ▲ 67'
  3. 7T. Kitsui ▲ 67'
  4. 22T. Yoshinare ▲ 78'
  5. 17R. Machida ▲ 78'
  6. 30R. Sakuraba
  7. 34Y. Yamada

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
38 59 - 48 +11 73
2
Kagoshima United FC
38 58 - 41 +17 62
3
Kataller Toyama
38 59 - 48 +11 62
4
Imabari
38 54 - 42 +12 59
5
Nara Club
38 45 - 32 +13 57
6
Gainare Tottori
38 57 - 52 +5 56
7
Vanraure Hachinohe
38 49 - 47 +2 56
8
FC Gifu
38 44 - 35 +9 54
9
Matsumoto Yamaga FC
38 51 - 47 +4 54
10
Grulla Morioka
38 48 - 49 -1 54
11
Osaka
38 41 - 38 +3 53
12
YSCC
38 48 - 50 -2 52
13
Azul Claro Numazu
38 48 - 48 0 51
14
Parceiro Nagano
38 52 - 60 -8 50
15
Fukushima United FC
38 37 - 42 -5 47
16
Kamatamare Sanuki
38 29 - 45 -16 44
17
FC Ryukyu
38 43 - 61 -18 43
18
SC Sagamihara
38 44 - 48 -4 41
19
Tegevajaro Miyazaki
38 31 - 52 -21 39
20
Kitakyushu
38 33 - 45 -12 31
Thăng hạng

So sánh

40Trận đấu38
35Ghi được41
57Thủng lưới38
0.88Bàn thắng mỗi trận1.08
11Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu