Osaka
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tegevajaro Miyazaki

Osaka vs Tegevajaro Miyazaki

Tỷ số chung cuộc: Osaka 0-0 Tegevajaro Miyazaki tại J3 League, 12 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Osaka thắng 4, hòa 3, Tegevajaro Miyazaki thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 20
Sân vận động
Hanazono Rugby Stadium, Higashiosaka
Phong độ
DLDWD Osaka
DWLLL Tegevajaro Miyazaki
  1. 34' S. Tachino
  2. 42' T. Kawai
  3. HT0-0
  4. 46' K. Matsumoto T. Kawai
  5. 59' R. Inoue M. Ano
  6. 64' R. Sato R. Kubo
  7. 64' T. Shimada S. Masuda
  8. 76' R. Hashimoto M. Nishimura
  9. 76' S. Mochizuki T. Kitsui
  10. 81' S. Takei S. Woo
  11. 90' S. Tanaka S. Sakai
  12. FT0-0

Đội hình

Osaka
  1. 1T. Yamamoto
  2. 37S. Tsutsumi
  3. 3R. Kawakami
  4. 23T. Akiyama
  5. 6S. Tachino
  6. 10R. Kubo ▼ 64'
  7. 27R. Sawazaki
  8. 33S. Woo ▼ 81'
  9. 51M. Nishimura ▼ 76'
  10. 7T. Kitsui ▼ 76'
  11. 19S. Masuda ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 31H. Sugawara
  2. 4R. Yamashita
  3. 16R. Hashimoto ▲ 76'
  4. 8A. Haga
  5. 18Y. Natsukawa
  6. 24R. Sato ▲ 64'
  7. 25S. Takei ▲ 81'
  8. 9T. Shimada ▲ 64'
  9. 39S. Mochizuki ▲ 76'
Tegevajaro Miyazaki HLV: Yuji Okuma
  1. 32Lee Chung-won
  2. 24Y. Matsumoto
  3. 33K. Kuroki
  4. 35G. Egawa
  5. 39Y. Shimokawa
  6. 8S. Rikiyasu
  7. 34T. Kawai ▼ 46'
  8. 20M. Ano ▼ 59'
  9. 47K. Okumura
  10. 41S. Sakai ▼ 90'
  11. 18S. Yoshizawa

Dự bị 9

  1. 55K. Aoki
  2. 25K. Yokokubo
  3. 28H. Manabe
  4. 45S. Tanaka ▲ 90'
  5. 10R. Inoue ▲ 59'
  6. 13K. Nakano
  7. 14S. Satsukida
  8. 40R. Ando
  9. 42K. Matsumoto ▲ 46'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
58Ghi được67
41Thủng lưới49
1.38Bàn thắng mỗi trận1.6
16Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu