Tegevajaro Miyazaki
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Osaka

Tegevajaro Miyazaki vs Osaka

Tỷ số chung cuộc: Tegevajaro Miyazaki 0-0 Osaka tại J3 League, 14 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tegevajaro Miyazaki thắng 3, hòa 3, Osaka thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 16
Phong độ
DWLLL Tegevajaro Miyazaki
DLDWD Osaka
  1. HT0-0
  2. 64' T. Shimada
  3. 64' T. Kitsui R. Sato
  4. 64' S. Takei A. Haga
  5. 75' K. Okumura
  6. 79' S. Yoshizawa R. Inoue
  7. 83' Y. Natsukawa M. Nishimura
  8. 83' R. Kubo S. Masuda
  9. 86' K. Nakano S. Sakai
  10. 90' S. Takei
  11. 90'+7 K. Matsumoto K. Okumura
  12. 90'+4 R. Hashimoto R. Sawazaki
  13. 90'+1 S. Mochizuki T. Shimada
  14. FT0-0

Đội hình

Tegevajaro Miyazaki HLV: Yuji Okuma
  1. 32Lee Chung-won
  2. 24Y. Matsumoto
  3. 33K. Kuroki
  4. 35G. Egawa
  5. 39Y. Shimokawa
  6. 50K. Yasuda
  7. 8S. Rikiyasu
  8. 41S. Sakai ▼ 86'
  9. 47K. Okumura ▼ 90'
  10. 10R. Inoue ▼ 79'
  11. 11K. Hashimoto

Dự bị 9

  1. 55K. Aoki
  2. 4F. Sakurai
  3. 25K. Yokokubo
  4. 45S. Tanaka
  5. 6K. Okuma
  6. 13K. Nakano ▲ 86'
  7. 40R. Ando
  8. 18S. Yoshizawa ▲ 79'
  9. 42K. Matsumoto ▲ 90'
Osaka
  1. 1T. Yamamoto
  2. 37S. Tsutsumi
  3. 3R. Kawakami
  4. 23T. Akiyama
  5. 6S. Tachino
  6. 24R. Sato ▼ 64'
  7. 8A. Haga ▼ 64'
  8. 27R. Sawazaki ▼ 90'
  9. 51M. Nishimura ▼ 83'
  10. 19S. Masuda ▼ 83'
  11. 9T. Shimada ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 31H. Sugawara
  2. 16R. Hashimoto ▲ 90'
  3. 22K. Hayashida
  4. 7T. Kitsui ▲ 64'
  5. 18Y. Natsukawa ▲ 83'
  6. 25S. Takei ▲ 64'
  7. 33S. Woo
  8. 10R. Kubo ▲ 83'
  9. 39S. Mochizuki ▲ 90'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
67Ghi được58
49Thủng lưới41
1.6Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu