Osaka
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Tegevajaro Miyazaki

Osaka vs Tegevajaro Miyazaki

Tỷ số chung cuộc: Osaka 4-1 Tegevajaro Miyazaki tại J3 League, 29 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Osaka thắng 4, hòa 3, Tegevajaro Miyazaki thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 19
Sân vận động
Hanazono Rugby Stadium, Higashiosaka
Phong độ
DLDWD Osaka
DWLLL Tegevajaro Miyazaki
  1. 7' T. Akiyama 1-0
  2. 11' R. Kubo · S. Masuda 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' U. Takase N. Uozato
  5. 49' D. Furukawa11m 3-0
  6. 56' T. Yoshida S. Obu
  7. 62' R. Sawazaki S. Takei
  8. 63' T. Shimada S. Masuda
  9. 64' N. Tanaka · R. Kubo 4-0
  10. 65' S. Yoshizawa Y. Ueno
  11. 70' M. Nishimura D. Furukawa
  12. 84' S. Fujiwara S. Rikiyasu
  13. 84' S. Sakai I. Aoyama
  14. 87' S. Sakamoto R. Saito
  15. 87' Y. Natsukawa K. Mima
  16. 90'+4 4-1 S. Yoshizawa · K. Hashimoto
  17. FT4-1

Đội hình

Osaka HLV: N. Otake
  1. 1T. Nagai
  2. 6S. Tachino
  3. 3R. Saito ▼ 87'
  4. 23T. Akiyama
  5. 2K. Mima ▼ 87'
  6. 33Woo Sang-Ho
  7. 19S. Masuda ▼ 63'
  8. 34D. Furukawa ▼ 70'
  9. 14N. Tanaka
  10. 25S. Takei ▼ 62'
  11. 10R. Kubo

Dự bị 7

  1. 27R. Sawazaki ▲ 62'
  2. 9T. Shimada ▲ 63'
  3. 43M. Nishimura ▲ 70'
  4. 5S. Sakamoto ▲ 87'
  5. 38Y. Natsukawa ▲ 87'
  6. 18K. Utaka
  7. 40T. Yamamoto
Tegevajaro Miyazaki HLV: Y. Okuma
  1. 55K. Aoki
  2. 4S. Obu ▼ 56'
  3. 2I. Aoyama ▼ 84'
  4. 33K. Kuroki
  5. 15Y. Tsujioka
  6. 7N. Uozato ▼ 46'
  7. 8S. Rikiyasu ▼ 84'
  8. 44R. Inoue
  9. 34H. Endo
  10. 11K. Hashimoto
  11. 41Y. Ueno ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 19U. Takase ▲ 46'
  2. 16T. Yoshida ▲ 56'
  3. 18S. Yoshizawa ▲ 65'
  4. 26S. Fujiwara ▲ 84'
  5. 5S. Sakai ▲ 84'
  6. 21R. Shimizu
  7. 47K. Hayashi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
47Ghi được54
34Thủng lưới57
1.15Bàn thắng mỗi trận1.29
19Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu