Kataller Toyama
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Imabari

Kataller Toyama vs Imabari

Tỷ số chung cuộc: Kataller Toyama 0-0 Imabari tại J3 League, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kataller Toyama thắng 2, hòa 3, Imabari thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 31
Sân vận động
Toyama Athletic Recreation Park Stadium, Toyama
Phong độ
WLLWW Kataller Toyama
LWLLD Imabari
  1. HT0-0
  2. 65' Y. Mikado Y. Takeuchi
  3. 71' S. Usui S. Fuseya
  4. 71' A. Nabeta K. Wakimoto
  5. 73' Wesley da Silva Y. Yokoyama
  6. 78' Gabriel Nascimento Y. Kawai
  7. 78' D. Matsuoka T. Yoshihira
  8. 82' S. Sera H. Sueki
  9. 88' H. Futami N. Fukumori
  10. 90'+3 S. Sera
  11. FT0-0

Đội hình

Kataller Toyama HLV: M. Otagiri
  1. 1T. Tagawa
  2. 5J. Imase
  3. 23S. Nishiya
  4. 24Y. Kawai ▼ 78'
  5. 2K. Wakimoto ▼ 71'
  6. 16H. Sueki ▼ 82'
  7. 25S. Yasumitsu
  8. 28S. Fuseya ▼ 71'
  9. 33Y. Takahashi
  10. 27T. Yoshihira ▼ 78'
  11. 10Matheus Leiria

Dự bị 7

  1. 9S. Usui ▲ 71'
  2. 26A. Nabeta ▲ 71'
  3. 15Gabriel Nascimento ▲ 78'
  4. 8D. Matsuoka ▲ 78'
  5. 6S. Sera ▲ 82'
  6. 31K. Saito
  7. 39M. Furukawa
Imabari HLV: T. Hattori
  1. 31Serantes
  2. 3N. Fukumori ▼ 88'
  3. 4R. Ichihara
  4. 2T. Kato
  5. 24Y. Takeuchi ▼ 65'
  6. 18H. Arai
  7. 7T. Yamada
  8. 9T. Kondo
  9. 36Y. Yokoyama ▼ 73'
  10. 14K. Yuba
  11. 10Marcus Índio

Dự bị 7

  1. 50Y. Mikado ▲ 65'
  2. 17Wesley da Silva ▲ 73'
  3. 26H. Futami ▲ 88'
  4. 1T. Shugyo
  5. 20R. Sato
  6. 27K. Dohi
  7. 11T. Sakano

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

48Trận đấu41
69Ghi được65
47Thủng lưới46
1.44Bàn thắng mỗi trận1.59
19Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu