Kataller Toyama
2 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Imabari

Kataller Toyama vs Imabari

Tỷ số chung cuộc: Kataller Toyama 2-3 Imabari tại J3 League, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kataller Toyama thắng 2, hòa 3, Imabari thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 31
Sân vận động
Toyama Athletic Recreation Park Stadium, Toyama
Trọng tài
Y. Matsuzawa
Phong độ
WLLWW Kataller Toyama
LWLLD Imabari
  1. 17' 0-1 Marcus Índio · K. Chiba
  2. 31' H. Teruyama
  3. 34' J. Imase 1-1
  4. 42' T. Yoshihira11m 2-1
  5. 45' 2-2 T. Kondo
  6. HT2-2
  7. 59' S. Shibata
  8. 72' T. Shimamura T. Kondo
  9. 76' 2-3 K. Nakagawa
  10. 79' N. Shiina S. Takahashi
  11. 79' Matheus Leiria T. Yoshihira
  12. 80' M. Oyama K. Kamiyama
  13. 84' S. Kawanishi S. Shibata
  14. 84' H. Sueki Y. Sasaki
  15. 90'+2 M. Rindo
  16. 90' R. Iizumi Marcus Índio
  17. 90'+4 K. Okayama Y. Komano
  18. FT2-3

Đội hình

Kataller Toyama HLV: M. Otagiri
  1. 1G. Yamada
  2. 23M. Rindo
  3. 5J. Imase
  4. 3R. Ohata
  5. 26K. Kamiyama ▼ 80'
  6. 7Y. Sasaki ▼ 84'
  7. 13N. Ando
  8. 28S. Shibata ▼ 84'
  9. 8S. Takahashi ▼ 79'
  10. 27T. Yoshihira ▼ 79'
  11. 14D. Matsuoka

Dự bị 7

  1. 22N. Shiina ▲ 79'
  2. 10Matheus Leiria ▲ 79'
  3. 20M. Oyama ▲ 80'
  4. 18S. Kawanishi ▲ 84'
  5. 16H. Sueki ▲ 84'
  6. 21Y. Nishibe
  7. 30Arthur Silva
Imabari HLV: K. Hashikawa
  1. 21S. Mogi
  2. 3Y. Komano ▼ 90'
  3. 48H. Teruyama
  4. 9T. Kondo ▼ 72'
  5. 5T. Ando
  6. 50Y. Mikado
  7. 25K. Kusumi
  8. 22T. Uehara
  9. 14K. Nakagawa
  10. 33Marcus Índio ▼ 90'
  11. 30K. Chiba

Dự bị 7

  1. 8T. Shimamura ▲ 72'
  2. 29R. Iizumi ▲ 90'
  3. 6K. Okayama ▲ 90'
  4. 10S. Fukuda
  5. 2K. Tomita
  6. 26T. Takase
  7. 1T. Shugyo

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Iwaki
34 72 - 23 +49 76
2
Fujieda MYFC
34 58 - 29 +29 67
3
Kagoshima United FC
34 55 - 39 +16 66
4
Matsumoto Yamaga FC
34 46 - 33 +13 66
5
Imabari
34 55 - 40 +15 60
6
Kataller Toyama
34 55 - 48 +7 60
7
Ehime FC
34 51 - 41 +10 52
8
Parceiro Nagano
34 42 - 41 +1 52
9
Tegevajaro Miyazaki
34 45 - 47 -2 46
10
Vanraure Hachinohe
34 32 - 46 -14 43
11
Fukushima United FC
34 37 - 45 -8 42
12
Gainare Tottori
34 55 - 56 -1 41
13
Kitakyushu
34 41 - 45 -4 40
14
FC Gifu
34 43 - 53 -10 37
15
Azul Claro Numazu
34 27 - 46 -19 31
16
YSCC
34 25 - 66 -41 28
17
Kamatamare Sanuki
34 27 - 49 -22 27
18
SC Sagamihara
34 31 - 50 -19 25
Thăng hạng

So sánh

36Trận đấu35
58Ghi được56
51Thủng lưới44
1.61Bàn thắng mỗi trận1.6
9Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu