Imabari
3 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Kataller Toyama

Imabari vs Kataller Toyama

Tỷ số chung cuộc: Imabari 3-2 Kataller Toyama tại J3 League, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Imabari thắng 5, hòa 3, Kataller Toyama thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 7
Sân vận động
Imabari Satoyama Stadium, Imabari
Phong độ
LWLLD Imabari
WLLWW Kataller Toyama
  1. 8' 0-1 S. Takahashi · T. Yoshihira
  2. 11' Marcus Índio · Y. Mikado 1-1
  3. 15' 1-2 S. Takahashi · N. Ando
  4. 27' Marcus Índio · Dudú 2-2
  5. HT2-2
  6. 46' T. Yamada Hikaru Arai
  7. 52' D. Omori
  8. 59' H. Futami R. Ichihara
  9. 60' W. Shimoguchi
  10. 63' Y. Ono N. Ando
  11. 65' T. Kondo K. Ando
  12. 74' Matheus Leiria S. Takahashi
  13. 74' S. Yasumitsu T. Yoshihira
  14. 74' N. Shiina D. Matsuoka
  15. 76' Marcus Índio · T. Shirai 3-2
  16. 82' K. Kusumi Dudú
  17. 82' Park Su-Bin H. Teruyama
  18. 85' Y. Sasaki D. Omori
  19. FT3-2

Đội hình

Imabari HLV: R. Takagi
  1. 1T. Shugyo
  2. 24W. Shimoguchi
  3. 2K. Tomita
  4. 5H. Teruyama ▼ 82'
  5. 17T. Shirai
  6. 4R. Ichihara ▼ 59'
  7. 50Y. Mikado
  8. 18Hikaru Arai ▼ 46'
  9. 21K. Ando ▼ 65'
  10. 6Dudú ▼ 82'
  11. 10Marcus Índio

Dự bị 7

  1. 7T. Yamada ▲ 46'
  2. 26H. Futami ▲ 59'
  3. 9T. Kondo ▲ 65'
  4. 25K. Kusumi ▲ 82'
  5. 19Park Su-Bin ▲ 82'
  6. 44G. Ito
  7. 8W. Noguchi
Kataller Toyama HLV: M. Otagiri
  1. 21T. Tagawa
  2. 14R. Shimodo
  3. 3R. Ohata
  4. 24D. Omori ▼ 85'
  5. 13N. Ando ▼ 63'
  6. 20M. Oyama
  7. 16H. Sueki
  8. 17H. Tsubokawa
  9. 39S. Takahashi ▼ 74'
  10. 27T. Yoshihira ▼ 74'
  11. 8D. Matsuoka ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 9Y. Ono ▲ 63'
  2. 10Matheus Leiria ▲ 74'
  3. 25S. Yasumitsu ▲ 74'
  4. 22N. Shiina ▲ 74'
  5. 7Y. Sasaki ▲ 85'
  6. 1T. Shibasaki
  7. 5J. Imase

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
38 59 - 48 +11 73
2
Kagoshima United FC
38 58 - 41 +17 62
3
Kataller Toyama
38 59 - 48 +11 62
4
Imabari
38 54 - 42 +12 59
5
Nara Club
38 45 - 32 +13 57
6
Gainare Tottori
38 57 - 52 +5 56
7
Vanraure Hachinohe
38 49 - 47 +2 56
8
FC Gifu
38 44 - 35 +9 54
9
Matsumoto Yamaga FC
38 51 - 47 +4 54
10
Grulla Morioka
38 48 - 49 -1 54
11
Osaka
38 41 - 38 +3 53
12
YSCC
38 48 - 50 -2 52
13
Azul Claro Numazu
38 48 - 48 0 51
14
Parceiro Nagano
38 52 - 60 -8 50
15
Fukushima United FC
38 37 - 42 -5 47
16
Kamatamare Sanuki
38 29 - 45 -16 44
17
FC Ryukyu
38 43 - 61 -18 43
18
SC Sagamihara
38 44 - 48 -4 41
19
Tegevajaro Miyazaki
38 31 - 52 -21 39
20
Kitakyushu
38 33 - 45 -12 31
Thăng hạng

So sánh

40Trận đấu41
55Ghi được66
44Thủng lưới55
1.38Bàn thắng mỗi trận1.61
14Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu