Kataller Toyama
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Imabari

Kataller Toyama vs Imabari

Tỷ số chung cuộc: Kataller Toyama 2-2 Imabari tại J3 League, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kataller Toyama thắng 2, hòa 3, Imabari thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 21
Sân vận động
Toyama Athletic Recreation Park Stadium, Toyama
Phong độ
WLLWW Kataller Toyama
LWLLD Imabari
  1. 14' R. Ichiharaphản lưới 1-0
  2. 35' S. Yasumitsu
  3. HT1-0
  4. 46' T. Yamada Y. Matsumoto
  5. 48' 1-1 K. Chiba · Marcus Índio
  6. 51' K. Kusumi
  7. 58' 1-2 T. Kondo · Marcus Índio
  8. 63' S. Takahashi Y. Ono
  9. 63' T. Yoshihira Matheus Leiria
  10. 63' Y. Takahashi Y. Sasaki
  11. 67' Y. Takahashi · S. Takahashi 2-2
  12. 73' Hikaru Arai K. Dohi
  13. 80' H. Arai
  14. 83' N. Shiina Y. Takahashi
  15. 85' R. Ohata
  16. 86' R. Seuntjens K. Chiba
  17. 86' S. Takei Marcus Índio
  18. 87' K. Kamiyama S. Yasumitsu
  19. 90'+2 R. Seuntjens
  20. FT2-2

Đội hình

Kataller Toyama HLV: M. Otagiri
  1. 21T. Tagawa
  2. 23M. Rindo
  3. 19D. Yagishita
  4. 3R. Ohata
  5. 7Y. Sasaki ▼ 63'
  6. 30Arthur Silva
  7. 6T. Usui
  8. 25S. Yasumitsu ▼ 87'
  9. 8D. Matsuoka
  10. 9Y. Ono ▼ 63'
  11. 10Matheus Leiria ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 39S. Takahashi ▲ 63'
  2. 27T. Yoshihira ▲ 63'
  3. 33Y. Takahashi ▲ 63'
  4. 22N. Shiina ▲ 83'
  5. 4K. Kamiyama ▲ 87'
  6. 17H. Tsubokawa
  7. 1T. Shibasaki
Imabari HLV: R. Takagi
  1. 44G. Ito
  2. 24W. Shimoguchi
  3. 5H. Teruyama
  4. 9T. Kondo
  5. 4R. Ichihara
  6. 50Y. Mikado
  7. 25K. Kusumi
  8. 33K. Dohi ▼ 73'
  9. 23Y. Matsumoto ▼ 46'
  10. 10Marcus Índio ▼ 86'
  11. 30K. Chiba ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 7T. Yamada ▲ 46'
  2. 18Hikaru Arai ▲ 73'
  3. 11R. Seuntjens ▲ 86'
  4. 15S. Takei ▲ 86'
  5. 13T. Takase
  6. 1T. Shugyo
  7. 17T. Shirai

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
38 59 - 48 +11 73
2
Kagoshima United FC
38 58 - 41 +17 62
3
Kataller Toyama
38 59 - 48 +11 62
4
Imabari
38 54 - 42 +12 59
5
Nara Club
38 45 - 32 +13 57
6
Gainare Tottori
38 57 - 52 +5 56
7
Vanraure Hachinohe
38 49 - 47 +2 56
8
FC Gifu
38 44 - 35 +9 54
9
Matsumoto Yamaga FC
38 51 - 47 +4 54
10
Grulla Morioka
38 48 - 49 -1 54
11
Osaka
38 41 - 38 +3 53
12
YSCC
38 48 - 50 -2 52
13
Azul Claro Numazu
38 48 - 48 0 51
14
Parceiro Nagano
38 52 - 60 -8 50
15
Fukushima United FC
38 37 - 42 -5 47
16
Kamatamare Sanuki
38 29 - 45 -16 44
17
FC Ryukyu
38 43 - 61 -18 43
18
SC Sagamihara
38 44 - 48 -4 41
19
Tegevajaro Miyazaki
38 31 - 52 -21 39
20
Kitakyushu
38 33 - 45 -12 31
Thăng hạng

So sánh

41Trận đấu40
66Ghi được55
55Thủng lưới44
1.61Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu