Kataller Toyama
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Imabari

Kataller Toyama vs Imabari

Tỷ số chung cuộc: Kataller Toyama 1-2 Imabari tại J2 League, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kataller Toyama thắng 2, hòa 3, Imabari thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 26
Phong độ
WLLWW Kataller Toyama
LWLLD Imabari
  1. 22' 0-1 Marcus Vinicius · R. Umeki
  2. 45' 0-2 R. Ichihara
  3. HT0-2
  4. 46' Vinicius Diniz
  5. 46' T. Yoshihira D. Matsuoka
  6. 57' Y. Saneto J. Imase
  7. 57' N. Shiina G. Takenaka
  8. 57' R. Matsuda M. Furukawa
  9. 60' Y. Kajiura Y. Yokoyama
  10. 71' Y. Takeuchi S. Sasa
  11. 72' Y. Mikado R. Umeki
  12. 75' J. Ura H. Sueki
  13. 81' Marcus Vinicius
  14. 83' H. Take T. Ito
  15. 88' R. Abe H. Arai
  16. 88' W. Tanque Marcus Vinicius
  17. 90' Y. Saneto · N. Shiina 1-2
  18. FT1-2

Đội hình

Kataller Toyama HLV: Ryo Adachi
  1. 1T. Tagawa
  2. 16H. Sueki ▼ 75'
  3. 3Y. Kagawa
  4. 4K. Kamiyama
  5. 5J. Imase ▼ 57'
  6. 48K. Ueda
  7. 8D. Matsuoka ▼ 46'
  8. 34G. Takenaka ▼ 57'
  9. 33Y. Takahashi
  10. 18T. Ito ▼ 83'
  11. 39M. Furukawa ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 42T. Hirao
  2. 19Y. Saneto ▲ 57'
  3. 88T. Hama
  4. 6S. Sera
  5. 14J. Ura ▲ 75'
  6. 22N. Shiina ▲ 57'
  7. 10R. Matsuda ▲ 57'
  8. 27T. Yoshihira ▲ 46'
  9. 58H. Take ▲ 83'
Imabari HLV: Keiji Kuraishi
  1. 1K. Tachikawa
  2. 4R. Ichihara
  3. 37R. Umeki ▼ 72'
  4. 18H. Arai ▼ 88'
  5. 5Danilo Cardoso
  6. 16R. Omori
  7. 14K. Yuba
  8. 20Vinicius Diniz
  9. 33S. Sasa ▼ 71'
  10. 36Y. Yokoyama ▼ 60'
  11. 10Marcus Vinicius ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 71T. Takagiwa
  2. 3N. Fukumori
  3. 15R. Abe ▲ 88'
  4. 24Y. Takeuchi ▲ 71'
  5. 6Y. Kajiura ▲ 60'
  6. 50Y. Mikado ▲ 72'
  7. 13K. Fujioka
  8. 21T. Hino
  9. 11W. Tanque ▲ 88'

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu41
45Ghi được51
59Thủng lưới53
1Bàn thắng mỗi trận1.24
10Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu