Imabari
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Kataller Toyama

Imabari vs Kataller Toyama

Tỷ số chung cuộc: Imabari 0-2 Kataller Toyama tại J3 League, 6 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Imabari thắng 5, hòa 3, Kataller Toyama thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 13
Sân vận động
Imabari Satoyama Stadium, Imabari
Phong độ
LWLLD Imabari
WLLWW Kataller Toyama
  1. 20' K. Yuba
  2. 42' Indio
  3. HT0-0
  4. 49' 0-1 S. Yasumitsu · N. Shiina
  5. 53' K. Yuba
  6. 53' K. Yuba
  7. 58' Y. Matsumoto Rodrigo Angelotti
  8. 58' T. Takase R. Umeki
  9. 66' S. Usui N. Inoue
  10. 66' Y. Takahashi N. Shiina
  11. 68' 0-2 S. Usui · Matheus Leiria
  12. 75' Gabriel Nascimento Y. Kawai
  13. 75' T. Yoshihira S. Fuseya
  14. 79' G. Nascimento
  15. 80' K. Kusumi T. Moschión
  16. 87' K. Kamiyama Matheus Leiria
  17. 89' Y. Yokoyama T. Kondo
  18. FT0-2

Đội hình

Imabari HLV: T. Hattori
  1. 33A. Ozawa
  2. 5T. Shirai
  3. 4R. Ichihara
  4. 37R. Umeki ▼ 58'
  5. 24Y. Takeuchi
  6. 6T. Moschión ▼ 80'
  7. 9T. Kondo ▼ 89'
  8. 20R. Sato
  9. 14K. Yuba
  10. 10Marcus Índio
  11. 29Rodrigo Angelotti ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 23Y. Matsumoto ▲ 58'
  2. 13T. Takase ▲ 58'
  3. 25K. Kusumi ▲ 80'
  4. 36Y. Yokoyama ▲ 89'
  5. 1T. Shugyo
  6. 11T. Sakano
  7. 3N. Fukumori
Kataller Toyama HLV: M. Otagiri
  1. 1T. Tagawa
  2. 14R. Shimodo
  3. 23S. Nishiya
  4. 24Y. Kawai ▼ 75'
  5. 22N. Shiina ▼ 66'
  6. 2K. Wakimoto
  7. 19N. Inoue ▼ 66'
  8. 6S. Sera
  9. 25S. Yasumitsu
  10. 28S. Fuseya ▼ 75'
  11. 10Matheus Leiria ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 9S. Usui ▲ 66'
  2. 33Y. Takahashi ▲ 66'
  3. 15Gabriel Nascimento ▲ 75'
  4. 27T. Yoshihira ▲ 75'
  5. 4K. Kamiyama ▲ 87'
  6. 31K. Saito
  7. 46Y. Kawakami

Thống kê

13
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

41Trận đấu48
65Ghi được69
46Thủng lưới47
1.59Bàn thắng mỗi trận1.44
14Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu