Kataller Toyama
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Imabari

Kataller Toyama vs Imabari

Tỷ số chung cuộc: Kataller Toyama 4-0 Imabari tại J2 League, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kataller Toyama thắng 2, hòa 3, Imabari thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 3
Phong độ
WLLWW Kataller Toyama
LWLLD Imabari
  1. 17' M. Furukawa · S. Fuseya 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Nishiya S. Okamoto
  4. 46' H. Arai T. Yamada
  5. 46' K. Kushibikiphản lưới 2-0
  6. 56' T. Yoshihira M. Furukawa
  7. 56' Y. Kunitake K. Ogawa
  8. 56' K. Furuyama Y. Komai
  9. 56' H. Abe K. Mochii
  10. 62' T. Son K. Mori
  11. 64' J. Imase Kang Min-Woo
  12. 67' R. Matsuda T. Kim
  13. 76' Y. Kunitake 3-0
  14. 83' T. Yoshihira 4-0
  15. 84' Wesley Tanque K. Kushibiki
  16. FT4-0

Đội hình

Kataller Toyama HLV: Ryo Adachi
  1. 1T. Hirao
  2. 4S. Fukazawa
  3. 56S. Okamoto ▼ 46'
  4. 27Kang Min-Woo ▼ 64'
  5. 33Y. Takahashi
  6. 14S. Tanimoto
  7. 20Jung Woo-Young
  8. 28S. Fuseya
  9. 13K. Ogawa ▼ 56'
  10. 11T. Kim ▼ 67'
  11. 39M. Furukawa ▼ 56'

Dự bị 9

  1. 5J. Imase ▲ 64'
  2. 8D. Matsuoka
  3. 9T. Yoshihira ▲ 56'
  4. 10R. Matsuda ▲ 67'
  5. 23S. Nishiya ▲ 46'
  6. 30Y. Nakashima
  7. 31Koh Bong-jo
  8. 34G. Takenaka
  9. 55Y. Kunitake ▲ 56'
Imabari HLV: Abel Mourelo
  1. 1K. Tachikawa
  2. 2R. Umeki
  3. 35K. Kushibiki ▼ 84'
  4. 99Gabriel Gomes
  5. 15K. Kikuchi
  6. 80T. Nakai
  7. 7T. Yamada ▼ 46'
  8. 17K. Mochii ▼ 56'
  9. 14Y. Komai ▼ 56'
  10. 8K. Mori ▼ 62'
  11. 10E. Junio

Dự bị 9

  1. 3T. Son ▲ 62'
  2. 5H. Arai ▲ 46'
  3. 11Wesley Tanque ▲ 84'
  4. 18G. Ito
  5. 19K. Furuyama ▲ 56'
  6. 22H. Abe ▲ 56'
  7. 25R. Sato
  8. 29Y. Maruyama
  9. 36K. Kubo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
5 10 - 5 +5 11
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
5 11 - 5 +6 10
3
Vegalta Sendai
5 9 - 5 +4 10
4
Fujieda MYFC
5 8 - 4 +4 10
5
Tochigi City
5 13 - 7 +6 9
6
Kataller Toyama
5 11 - 5 +6 9
7
Montedio Yamagata
5 8 - 3 +5 9
8
Albirex Niigata
5 6 - 9 -3 9
9
Sagan Tosu
5 7 - 5 +2 8
10
Shonan Bellmare
5 5 - 5 0 8
11
Júbilo Iwata
5 7 - 7 0 7
12
Tokushima Vortis
5 3 - 4 -1 7
13
Ventforet Kofu
5 5 - 8 -3 7
14
Vanraure Hachinohe
5 3 - 7 -4 7
15
Oita Trinita
5 5 - 4 +1 5
16
Blaublitz Akita
5 4 - 6 -2 5
17
Consadole Sapporo
5 6 - 12 -6 3
18
Iwaki
5 6 - 12 -6 3
19
Tegevajaro Miyazaki
5 3 - 8 -5 2
20
Imabari
5 4 - 13 -9 1
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

7Trận đấu8
13Ghi được10
10Thủng lưới18
1.86Bàn thắng mỗi trận1.25
3Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu