Kataller Toyama
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
YSCC

Kataller Toyama vs YSCC

Tỷ số chung cuộc: Kataller Toyama 3-2 YSCC tại J3 League, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kataller Toyama thắng 8, hòa 1, YSCC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 28
Sân vận động
Toyama Athletic Recreation Park Stadium, Toyama
Phong độ
LLWWD Kataller Toyama
LLLWL YSCC
  1. 7' S. Yasumitsu · T. Yoshihira 1-0
  2. 12' M. Hanafusa S. Kojima
  3. 24' A. Osako
  4. HT1-0
  5. 47' T. Yoshihira 2-0
  6. 51' K. Kamiyama
  7. 56' S. Usui H. Sueki
  8. 59' Matheus Leiria · S. Yasumitsu 3-0
  9. 62' 3-1 A. Kikutani
  10. 63' K. Matsumura S. Nishiyama
  11. 63' T. Nakazato K. Dodate
  12. 63' Y. Kayanuma R. Wakizaka
  13. 64' 3-2 K. Okumura · Y. Kayanuma
  14. 67' S. Fuseya D. Matsuoka
  15. 67' H. Tsubokawa Y. Kawai
  16. 68' R. Yamamoto Y. Yanagi
  17. 82' N. Shiina T. Yoshihira
  18. 82' J. Imase A. Osako
  19. 90'+6 K. Okumura
  20. FT3-2

Đội hình

Kataller Toyama HLV: M. Otagiri
  1. 1T. Tagawa
  2. 30A. Osako ▼ 82'
  3. 4K. Kamiyama
  4. 24Y. Kawai ▼ 67'
  5. 8D. Matsuoka ▼ 67'
  6. 2K. Wakimoto
  7. 16H. Sueki ▼ 56'
  8. 25S. Yasumitsu
  9. 33Y. Takahashi
  10. 27T. Yoshihira ▼ 82'
  11. 10Matheus Leiria

Dự bị 7

  1. 9S. Usui ▲ 56'
  2. 28S. Fuseya ▲ 67'
  3. 17H. Tsubokawa ▲ 67'
  4. 22N. Shiina ▲ 82'
  5. 5J. Imase ▲ 82'
  6. 31K. Saito
  7. 11K. Matsumoto
YSCC HLV: K. Kuranuki
  1. 82N. Goto
  2. 3T. Fujiwara
  3. 30S. Kojima ▼ 12'
  4. 4K. Dodate ▼ 63'
  5. 25S. Nishiyama ▼ 63'
  6. 8Y. Yanagi ▼ 68'
  7. 7A. Kikutani
  8. 14R. Wakizaka ▼ 63'
  9. 39K. Okumura
  10. 15Y. Fujita
  11. 67P. Ogochukwu

Dự bị 7

  1. 2M. Hanafusa ▲ 12'
  2. 32K. Matsumura ▲ 63'
  3. 50T. Nakazato ▲ 63'
  4. 9Y. Kayanuma ▲ 63'
  5. 10R. Yamamoto ▲ 68'
  6. 11J. Pedersen
  7. 31M. Okamoto

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

48Trận đấu40
69Ghi được35
47Thủng lưới68
1.44Bàn thắng mỗi trận0.88
19Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn17
41Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu