YSCC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Kataller Toyama

YSCC vs Kataller Toyama

Tỷ số chung cuộc: YSCC 1-1 Kataller Toyama tại J3 League, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: YSCC thắng 1, hòa 1, Kataller Toyama thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 1
Sân vận động
NHK Spring Mitsuzawa Football Stadium, Yokohama
Phong độ
LLLWL YSCC
LLWWD Kataller Toyama
  1. 16' 0-1 S. Usui · K. Matsumoto
  2. 26' H. Domoto
  3. 29' Y. Kayanuma · K. Matsumura 1-1
  4. HT1-1
  5. 57' K. Okumura
  6. 58' H. Okoshi K. Okumura
  7. 58' J. Pedersen R. Wakizaka
  8. 65' Y. Sasaki Y. Kawai
  9. 76' Y. Kawakami
  10. 79' T. Yoshihira Y. Takahashi
  11. 79' Matheus Leiria S. Usui
  12. 82' J. Fujishima H. Domoto
  13. 82' P. Ogochukwu K. Matsumura
  14. 85' S. Yasumitsu
  15. 90'+4 K. Dodate Y. Yanagi
  16. FT1-1

Đội hình

YSCC HLV: K. Kuranuki
  1. 16J. Kodama
  2. 2M. Hanafusa
  3. 5H. Oshima
  4. 50T. Nakazato
  5. 8Y. Yanagi ▼ 90'
  6. 14R. Wakizaka ▼ 58'
  7. 39K. Okumura ▼ 58'
  8. 23H. Domoto ▼ 82'
  9. 15Y. Fujita
  10. 9Y. Kayanuma
  11. 32K. Matsumura ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 26H. Okoshi ▲ 58'
  2. 11J. Pedersen ▲ 58'
  3. 18J. Fujishima ▲ 82'
  4. 67P. Ogochukwu ▲ 82'
  5. 4K. Dodate ▲ 90'
  6. 31M. Okamoto
  7. 10R. Yamamoto
Kataller Toyama HLV: M. Otagiri
  1. 1T. Tagawa
  2. 46Y. Kawakami
  3. 30A. Osako
  4. 14R. Shimodo
  5. 24Y. Kawai ▼ 65'
  6. 8D. Matsuoka
  7. 16H. Sueki
  8. 25S. Yasumitsu
  9. 33Y. Takahashi ▼ 79'
  10. 11K. Matsumoto
  11. 9S. Usui ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 7Y. Sasaki ▲ 65'
  2. 27T. Yoshihira ▲ 79'
  3. 10Matheus Leiria ▲ 79'
  4. 42T. Hirao
  5. 19N. Inoue
  6. 28S. Fuseya
  7. 2K. Wakimoto

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

40Trận đấu48
35Ghi được69
68Thủng lưới47
0.88Bàn thắng mỗi trận1.44
9Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu