YSCC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Kataller Toyama

YSCC vs Kataller Toyama

Tỷ số chung cuộc: YSCC 0-1 Kataller Toyama tại J3 League, 14 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: YSCC thắng 1, hòa 1, Kataller Toyama thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 1
Sân vận động
NHK Spring Mitsuzawa Football Stadium, Yokohama
Trọng tài
K. Uda
Phong độ
LLLWL YSCC
LLWWD Kataller Toyama
  1. 24' 0-1 S. Otoizumi
  2. 29' A. Yoshida Y. Sato
  3. HT0-1
  4. 65' K. Oizumi S. Kawabe
  5. 65' A. Matsuzawa Y. Ono
  6. 76' H. Sueki N. Shiina
  7. 79' R. Yanagizono K. Oizumi
  8. 79' K. Ichimiya H. Ikegaya
  9. 79' K. Oshiro M. Hanafusa
  10. 84' I. Sasaki S. Otoizumi
  11. 88' Y. Yanagi
  12. FT0-1

Đội hình

YSCC HLV: Y. Stalph
  1. 1R. Sagawa
  2. 3K. Munechika
  3. 5H. Ikegaya ▼ 79'
  4. 2M. Hanafusa ▼ 79'
  5. 23Y. Funabashi
  6. 7Y. Kanda
  7. 4K. Dodate
  8. 6Y. Sato ▼ 29'
  9. 10Y. Yanagi
  10. 11C. Nduka
  11. 29S. Kawabe ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 8A. Yoshida ▲ 29'
  2. 9K. Oizumi ▲ 65'
  3. 18R. Yanagizono ▲ 79'
  4. 33K. Ichimiya ▲ 79'
  5. 34K. Oshiro ▲ 79'
  6. 16D. Koike
  7. 32N. Akiba
Kataller Toyama HLV: N. Ishizaki
  1. 1Y. Nishibe
  2. 19D. Yagishita
  3. 5J. Imase
  4. 4I. Tone
  5. 10S. Hanai
  6. 13N. Ando
  7. 22N. Shiina ▼ 76'
  8. 17Y. Himeno
  9. 27T. Yoshihira
  10. 9Y. Ono ▼ 65'
  11. 20S. Otoizumi ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 18A. Matsuzawa ▲ 65'
  2. 16H. Sueki ▲ 76'
  3. 25I. Sasaki ▲ 84'
  4. 8S. Takahashi
  5. 11J. Osaki
  6. 23M. Rindo
  7. 31K. Saito

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Roasso Kumamoto
28 39 - 20 +19 54
2
Grulla Morioka
28 43 - 28 +15 53
3
Tegevajaro Miyazaki
28 44 - 31 +13 53
4
Kataller Toyama
28 40 - 34 +6 46
5
Fukushima United FC
28 41 - 32 +9 45
6
FC Gifu
28 38 - 35 +3 41
7
Kagoshima United FC
28 34 - 35 -1 40
8
YSCC
28 31 - 33 -2 40
9
Parceiro Nagano
28 35 - 28 +7 36
10
Fujieda MYFC
28 42 - 42 0 32
11
Imabari
28 34 - 33 +1 30
12
Gainare Tottori
28 36 - 53 -17 29
13
Vanraure Hachinohe
28 24 - 44 -20 29
14
Azul Claro Numazu
28 32 - 44 -12 27
15
Kamatamare Sanuki
28 20 - 41 -21 21
Thăng hạng

So sánh

30Trận đấu30
35Ghi được48
43Thủng lưới35
1.17Bàn thắng mỗi trận1.6
8Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu