YSCC
3 : 4
FT · Hiệp một 3:0
·
Kataller Toyama

YSCC vs Kataller Toyama

Tỷ số chung cuộc: YSCC 3-4 Kataller Toyama tại J3 League, 5 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: YSCC thắng 1, hòa 1, Kataller Toyama thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 2
Sân vận động
Nippatsu Mitsuzawa Stadium, Yokohama
Trọng tài
Y. Matsuzawa
Phong độ
LLLWL YSCC
LLWWD Kataller Toyama
  1. 16' K. Oizumi 1-0
  2. 19' T. Miyamoto 2-0
  3. 29' K. Miyao 3-0
  4. 36' Y. Ono N. Shina
  5. HT3-0
  6. 46' H. Todaka H. Otani
  7. 46' N. Iketaka Y. Sasaki
  8. 47' 3-1 Y. Ono
  9. 51' 3-2 H. Todaka
  10. 57' S. Otoizumi T. Miyamoto
  11. 64' S. Hiramatsu
  12. 66' S. Inaba S. Hiramatsu
  13. 73' Y. Yanagi Y. Funabashi
  14. 73' T. Nagasawa A. Yoshida
  15. 75' H. Take H. Sueki
  16. 80' Y. Yoshino T. Uemura
  17. 87' T. Usui
  18. 89' 3-3 H. Take
  19. 90'+3 3-4 S. Hanai
  20. FT3-4

Đội hình

YSCC HLV: Y. Stalph
  1. 1I. Ouchi
  2. 3K. Munechika
  3. 25S. Nishiyama
  4. 23Y. Funabashi ▼ 73'
  5. 4K. Dodate
  6. 7K. Miyao
  7. 8A. Yoshida ▼ 73'
  8. 6Y. Sato
  9. 26T. Uemura ▼ 80'
  10. 11T. Miyamoto ▼ 57'
  11. 9K. Oizumi

Dự bị 7

  1. 18S. Otoizumi ▲ 57'
  2. 10Y. Yanagi ▲ 73'
  3. 13T. Nagasawa ▲ 73'
  4. 17Y. Yoshino ▲ 80'
  5. 16R. Sagawa
  6. 22T. Omi
  7. 28P. Ugochukwu
Kataller Toyama HLV: R. Adachi
  1. 31K. Saito
  2. 23M. Rindo
  3. 5J. Imase
  4. 10S. Hanai
  5. 27Y. Tanaka
  6. 7Y. Sasaki ▼ 46'
  7. 6T. Usui
  8. 22N. Shina ▼ 36'
  9. 16H. Sueki ▼ 75'
  10. 37S. Hiramatsu ▼ 66'
  11. 11H. Otani ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 14Y. Ono ▲ 36'
  2. 32H. Todaka ▲ 46'
  3. 33N. Iketaka ▲ 46'
  4. 17S. Inaba ▲ 66'
  5. 9H. Take ▲ 75'
  6. 1H. Oka
  7. 15Lucas

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Blaublitz Akita
34 55 - 18 +37 73
2
SC Sagamihara
34 43 - 35 +8 61
3
Parceiro Nagano
34 45 - 26 +19 59
4
Kagoshima United FC
34 55 - 43 +12 58
5
Gainare Tottori
34 47 - 37 +10 57
6
FC Gifu
34 50 - 39 +11 56
7
Imabari
34 39 - 27 +12 55
8
Roasso Kumamoto
34 56 - 47 +9 54
9
Kataller Toyama
34 52 - 43 +9 50
10
Fujieda MYFC
34 48 - 44 +4 49
11
Grulla Morioka
34 36 - 47 -11 42
12
Azul Claro Numazu
34 36 - 40 -4 41
13
Fukushima United FC
34 46 - 55 -9 39
14
Gamba Osaka U23
34 43 - 55 -12 35
15
Vanraure Hachinohe
34 42 - 56 -14 33
16
Kamatamare Sanuki
34 33 - 52 -19 31
17
YSCC
34 37 - 66 -29 27
18
Cerezo Osaka U23
34 28 - 61 -33 25
Thăng hạng

So sánh

34Trận đấu34
37Ghi được52
66Thủng lưới43
1.09Bàn thắng mỗi trận1.53
6Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu