Kataller Toyama
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
YSCC

Kataller Toyama vs YSCC

Tỷ số chung cuộc: Kataller Toyama 3-0 YSCC tại J3 League, 24 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kataller Toyama thắng 8, hòa 1, YSCC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 23
Sân vận động
Toyama Athletic Recreation Park Stadium, Toyama
Trọng tài
K. Nobori
Phong độ
LLWWD Kataller Toyama
LLLWL YSCC
  1. HT0-0
  2. 56' D. Yagishita 1-0
  3. 67' S. Hiramatsu11m 2-0
  4. 71' P. Ugochukwu N. Akiba
  5. 75' H. Take A. Matsuzawa
  6. 76' Y. Matsubara H. Todaka
  7. 76' S. Hanai H. Sueki
  8. 76' D. Taba S. Nishiyama
  9. 76' Y. Funabashi T. Nagasawa
  10. 77' S. Hiramatsu 3-0
  11. 81' J. Pedersen T. Miyamoto
  12. 81' R. Furuyama S. Otoizumi
  13. 83' T. Miyagi S. Inaba
  14. 88' Y. Taki N. Shina
  15. FT3-0

Đội hình

Kataller Toyama HLV: R. Adachi
  1. 1H. Oka
  2. 23M. Rindo
  3. 19D. Yagishita
  4. 4I. Tone
  5. 22N. Shina ▼ 88'
  6. 32H. Todaka ▼ 76'
  7. 17S. Inaba ▼ 83'
  8. 26J. Mawatari
  9. 16H. Sueki ▼ 76'
  10. 37S. Hiramatsu
  11. 18A. Matsuzawa ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 9H. Take ▲ 75'
  2. 2Y. Matsubara ▲ 76'
  3. 10S. Hanai ▲ 76'
  4. 20T. Miyagi ▲ 83'
  5. 24Y. Taki ▲ 88'
  6. 31K. Saito
  7. 33N. Iketaka
YSCC HLV: Y. Stalph
  1. 1I. Ouchi
  2. 25S. Nishiyama ▼ 76'
  3. 2M. Hanafusa
  4. 13T. Nagasawa ▼ 76'
  5. 17Y. Yoshino
  6. 32N. Akiba ▼ 71'
  7. 7K. Miyao
  8. 6Y. Sato
  9. 11T. Miyamoto ▼ 81'
  10. 9K. Oizumi
  11. 18S. Otoizumi ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 28P. Ugochukwu ▲ 71'
  2. 20D. Taba ▲ 76'
  3. 23Y. Funabashi ▲ 76'
  4. 15J. Pedersen ▲ 81'
  5. 27R. Furuyama ▲ 81'
  6. 16R. Sagawa
  7. 26T. Uemura

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Blaublitz Akita
34 55 - 18 +37 73
2
SC Sagamihara
34 43 - 35 +8 61
3
Parceiro Nagano
34 45 - 26 +19 59
4
Kagoshima United FC
34 55 - 43 +12 58
5
Gainare Tottori
34 47 - 37 +10 57
6
FC Gifu
34 50 - 39 +11 56
7
Imabari
34 39 - 27 +12 55
8
Roasso Kumamoto
34 56 - 47 +9 54
9
Kataller Toyama
34 52 - 43 +9 50
10
Fujieda MYFC
34 48 - 44 +4 49
11
Grulla Morioka
34 36 - 47 -11 42
12
Azul Claro Numazu
34 36 - 40 -4 41
13
Fukushima United FC
34 46 - 55 -9 39
14
Gamba Osaka U23
34 43 - 55 -12 35
15
Vanraure Hachinohe
34 42 - 56 -14 33
16
Kamatamare Sanuki
34 33 - 52 -19 31
17
YSCC
34 37 - 66 -29 27
18
Cerezo Osaka U23
34 28 - 61 -33 25
Thăng hạng

So sánh

34Trận đấu34
52Ghi được37
43Thủng lưới66
1.53Bàn thắng mỗi trận1.09
11Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu