Kataller Toyama
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
YSCC

Kataller Toyama vs YSCC

Tỷ số chung cuộc: Kataller Toyama 2-1 YSCC tại J3 League, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kataller Toyama thắng 8, hòa 1, YSCC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 38
Sân vận động
Toyama Athletic Recreation Park Stadium, Toyama
Phong độ
LLWWD Kataller Toyama
LLLWL YSCC
  1. 8' 0-1 K. Matsumura · D. Sato
  2. 14' H. Oshima
  3. 45'+4 S. Takahashi · S. Yasumitsu 1-1
  4. HT1-1
  5. 62' R. Ohata
  6. 64' K. Matsumura Y. Yanagi
  7. 64' S. Koga Y. Fujita
  8. 64' H. Dohmoto J. Pedersen
  9. 71' T. Yoshihira Y. Takahashi
  10. 73' Y. Yanagi
  11. 83' M. Leiria Dos Santos S. Usui
  12. 83' S. Takahashi S. Shibata
  13. 86' Y. Kayanuma R. Hashimoto
  14. 90' H. Sueki Y. Sasaki
  15. 90' D. Matsuoka N. Shiina
  16. 90'+4 D. Sato R. Yamamoto
  17. 90'+7 S. Nikaido
  18. 90'+7 Arthur Silva11m 2-1
  19. FT2-1

Đội hình

Kataller Toyama HLV: M. Otagiri
  1. 21T. Tagawa
  2. 5J. Imase
  3. 3R. Ohata
  4. 4K. Kamiyama
  5. 30Arthur Silva
  6. 16H. Sueki
  7. 25S. Yasumitsu
  8. 39S. Takahashi
  9. 27T. Yoshihira
  10. 8D. Matsuoka
  11. 10Matheus Leiria

Dự bị 7

  1. 33Y. Takahashi
  2. 28S. Shibata
  3. 41S. Usui
  4. 22N. Shiina
  5. 7Y. Sasaki
  6. 14R. Shimodo
  7. 42T. Hirao
YSCC HLV: K. Kuranuki
  1. 16J. Kodama
  2. 2M. Hanafusa
  3. 27S. Nikaido
  4. 15H. Oshima
  5. 30S. Kojima
  6. 50T. Nakazato
  7. 32K. Matsumura
  8. 46S. Koga
  9. 23H. Domoto
  10. 9Y. Kayanuma
  11. 47D. Sato

Dự bị 7

  1. 8Y. Yanagi
  2. 11J. Pedersen
  3. 48Y. Fujita
  4. 40R. Hashimoto
  5. 10R. Yamamoto
  6. 31M. Okamoto
  7. 14R. Wakizaka

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
38 59 - 48 +11 73
2
Kagoshima United FC
38 58 - 41 +17 62
3
Kataller Toyama
38 59 - 48 +11 62
4
Imabari
38 54 - 42 +12 59
5
Nara Club
38 45 - 32 +13 57
6
Gainare Tottori
38 57 - 52 +5 56
7
Vanraure Hachinohe
38 49 - 47 +2 56
8
FC Gifu
38 44 - 35 +9 54
9
Matsumoto Yamaga FC
38 51 - 47 +4 54
10
Grulla Morioka
38 48 - 49 -1 54
11
Osaka
38 41 - 38 +3 53
12
YSCC
38 48 - 50 -2 52
13
Azul Claro Numazu
38 48 - 48 0 51
14
Parceiro Nagano
38 52 - 60 -8 50
15
Fukushima United FC
38 37 - 42 -5 47
16
Kamatamare Sanuki
38 29 - 45 -16 44
17
FC Ryukyu
38 43 - 61 -18 43
18
SC Sagamihara
38 44 - 48 -4 41
19
Tegevajaro Miyazaki
38 31 - 52 -21 39
20
Kitakyushu
38 33 - 45 -12 31
Thăng hạng

So sánh

41Trận đấu38
66Ghi được48
55Thủng lưới50
1.61Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu