Kataller Toyama
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
YSCC

Kataller Toyama vs YSCC

Tỷ số chung cuộc: Kataller Toyama 0-1 YSCC tại J3 League, 30 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kataller Toyama thắng 8, hòa 1, YSCC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 25
Sân vận động
Toyama Athletic Recreation Park Stadium, Toyama
Trọng tài
K. Nobori
Phong độ
LLWWD Kataller Toyama
LLLWL YSCC
  1. 14' J. Imase D. Yagishita
  2. HT0-0
  3. 61' 0-1 Y. Funabashi
  4. 65' S. Takahashi T. Yoshihira
  5. 65' Y. Ono H. Sueki
  6. 77' T. Usui Y. Himeno
  7. 77' Y. Tanaka S. Otoizumi
  8. 81' S. Kawabe A. Kikutani
  9. 88' M. Hanafusa H. Miyauchi
  10. 88' T. Hayashi C. Nduka
  11. 90'+5 S. Nishiyama Y. Sato
  12. FT0-1

Đội hình

Kataller Toyama HLV: N. Ishizaki
  1. 1Y. Nishibe
  2. 23M. Rindo
  3. 19D. Yagishita ▼ 14'
  4. 4I. Tone
  5. 13N. Ando
  6. 22N. Shiina
  7. 17Y. Himeno ▼ 77'
  8. 16H. Sueki ▼ 65'
  9. 27T. Yoshihira ▼ 65'
  10. 28Matheus Leiria
  11. 20S. Otoizumi ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 5J. Imase ▲ 14'
  2. 8S. Takahashi ▲ 65'
  3. 9Y. Ono ▲ 65'
  4. 6T. Usui ▲ 77'
  5. 50Y. Tanaka ▲ 77'
  6. 7Y. Sasaki
  7. 31K. Saito
YSCC HLV: Y. Stalph
  1. 1R. Sagawa
  2. 3K. Munechika
  3. 5H. Ikegaya
  4. 34K. Oshiro
  5. 23Y. Funabashi
  6. 4K. Dodate
  7. 6Y. Sato ▼ 90'
  8. 10Y. Yanagi
  9. 30A. Kikutani ▼ 81'
  10. 36H. Miyauchi ▼ 88'
  11. 11C. Nduka ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 29S. Kawabe ▲ 81'
  2. 2M. Hanafusa ▲ 88'
  3. 39T. Hayashi ▲ 88'
  4. 25S. Nishiyama ▲ 90'
  5. 19K. Wada
  6. 21R. Yamamoto
  7. 40R. Ishii

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Roasso Kumamoto
28 39 - 20 +19 54
2
Grulla Morioka
28 43 - 28 +15 53
3
Tegevajaro Miyazaki
28 44 - 31 +13 53
4
Kataller Toyama
28 40 - 34 +6 46
5
Fukushima United FC
28 41 - 32 +9 45
6
FC Gifu
28 38 - 35 +3 41
7
Kagoshima United FC
28 34 - 35 -1 40
8
YSCC
28 31 - 33 -2 40
9
Parceiro Nagano
28 35 - 28 +7 36
10
Fujieda MYFC
28 42 - 42 0 32
11
Imabari
28 34 - 33 +1 30
12
Gainare Tottori
28 36 - 53 -17 29
13
Vanraure Hachinohe
28 24 - 44 -20 29
14
Azul Claro Numazu
28 32 - 44 -12 27
15
Kamatamare Sanuki
28 20 - 41 -21 21
Thăng hạng

So sánh

30Trận đấu30
48Ghi được35
35Thủng lưới43
1.6Bàn thắng mỗi trận1.17
9Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu