Ehime FC
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Gainare Tottori

Ehime FC vs Gainare Tottori

Tỷ số chung cuộc: Ehime FC 3-2 Gainare Tottori tại J3 League, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ehime FC thắng 7, hòa 2, Gainare Tottori thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 22
Sân vận động
Ningineer Stadium, Matsuyama
Phong độ
LWWWL Ehime FC
WWWLW Gainare Tottori
  1. 21' M. Fukoin
  2. 26' Y. Soneda · T. Yamaguchi 1-0
  3. 41' S. Motegi
  4. 45'+3 1-1 A. Hasegawa
  5. HT1-1
  6. 46' J. Suzuki T. Ushinohama
  7. 47' A. Hasegawa
  8. 61' S. Motegi · S. Tanimoto 2-1
  9. 67' H. Ozawa Mun In-Ju
  10. 67' R. Tamura Y. Togashi
  11. 76' T. Sasaki T. Ishiura
  12. 76' S. Fukahori R. Matsuda
  13. 83' R. Takao K. Shigematsu
  14. 88' T. Sasaki · Y. Fukazawa 3-1
  15. 89' T. Yukutomo Y. Soneda
  16. 89' B. Duncan S. Motegi
  17. 89' K. Sakamoto R. Iizumi
  18. 90'+5 T. Kimura
  19. 90'+4 R. Moriwaki S. Tanimoto
  20. 90'+6 3-2 A. Hasegawa
  21. FT3-2

Đội hình

Ehime FC HLV: K. Ishimaru
  1. 36S. Tsuji
  2. 37R. Morishita
  3. 4T. Yamaguchi
  4. 33S. Ogawa
  5. 17S. Motegi ▼ 89'
  6. 7Y. Soneda ▼ 89'
  7. 14S. Tanimoto ▼ 90'
  8. 25T. Ishiura ▼ 76'
  9. 26Y. Fukazawa
  10. 34T. Kimura
  11. 10R. Matsuda ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 6T. Sasaki ▲ 76'
  2. 11S. Fukahori ▲ 76'
  3. 48T. Yukutomo ▲ 89'
  4. 9B. Duncan ▲ 89'
  5. 3R. Moriwaki ▲ 90'
  6. 15K. Oshiro
  7. 1K. Tokushige
Gainare Tottori HLV: K. Masumoto
  1. 1K. Itohara
  2. 8K. Tanaka
  3. 3K. Masutani
  4. 2R. Iizumi ▼ 89'
  5. 33A. Hasegawa
  6. 32T. Ushinohama ▼ 46'
  7. 10H. Sese
  8. 14M. Fukoin
  9. 6Mun In-Ju ▼ 67'
  10. 19K. Shigematsu ▼ 83'
  11. 18Y. Togashi ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 4J. Suzuki ▲ 46'
  2. 20H. Ozawa ▲ 67'
  3. 7R. Tamura ▲ 67'
  4. 13R. Takao ▲ 83'
  5. 24K. Sakamoto ▲ 89'
  6. 17A. Tojo
  7. 21K. Ioka

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
38 59 - 48 +11 73
2
Kagoshima United FC
38 58 - 41 +17 62
3
Kataller Toyama
38 59 - 48 +11 62
4
Imabari
38 54 - 42 +12 59
5
Nara Club
38 45 - 32 +13 57
6
Gainare Tottori
38 57 - 52 +5 56
7
Vanraure Hachinohe
38 49 - 47 +2 56
8
FC Gifu
38 44 - 35 +9 54
9
Matsumoto Yamaga FC
38 51 - 47 +4 54
10
Grulla Morioka
38 48 - 49 -1 54
11
Osaka
38 41 - 38 +3 53
12
YSCC
38 48 - 50 -2 52
13
Azul Claro Numazu
38 48 - 48 0 51
14
Parceiro Nagano
38 52 - 60 -8 50
15
Fukushima United FC
38 37 - 42 -5 47
16
Kamatamare Sanuki
38 29 - 45 -16 44
17
FC Ryukyu
38 43 - 61 -18 43
18
SC Sagamihara
38 44 - 48 -4 41
19
Tegevajaro Miyazaki
38 31 - 52 -21 39
20
Kitakyushu
38 33 - 45 -12 31
Thăng hạng

So sánh

38Trận đấu39
59Ghi được57
48Thủng lưới54
1.55Bàn thắng mỗi trận1.46
10Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu