Ehime FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gainare Tottori

Ehime FC vs Gainare Tottori

Tỷ số chung cuộc: Ehime FC 0-0 Gainare Tottori tại J2 League, 14 tháng 10, 2012. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ehime FC thắng 7, hòa 2, Gainare Tottori thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 38
Phong độ
LWWWL Ehime FC
WWWLW Gainare Tottori
  1. HT0-0
  2. 70' S. Akai A. Tomic
  3. 76' S. Oyama M. Kato
  4. 83' H. Azuma S. Ito
  5. 85' T. Yoshino T. Sumida
  6. FT0-0

Đội hình

Ehime FC
  1. 37Y. Akimoto
  2. 13E. Sekine
  3. 2N. Urata
  4. 7T. Maeno
  5. 6D. Tamori
  6. 3A. Tomic ▼ 70'
  7. 18M. Kato ▼ 76'
  8. 34S. Ito ▼ 83'
  9. 26T. Murakami
  10. 11K. Ishii
  11. 9K. Arita

Dự bị 7

  1. 16S. Akai ▲ 70'
  2. 17S. Oyama ▲ 76'
  3. 14H. Azuma ▲ 83'
  4. 4K. Watanabe
  5. 21A. Kaneda
  6. 22T. Sonoda
  7. 24K. Fukuda
Gainare Tottori
  1. 48K. Kobari
  2. 6T. Nagira
  3. 3H. Kato
  4. 22E. Mori
  5. 27O. Miura
  6. 8A. Mio
  7. 7S. Koide
  8. 10N. Sanenobu
  9. 25Y. Okuyama
  10. 19T. Sumida ▼ 85'
  11. 13Y. Kubo

Dự bị 7

  1. 14T. Yoshino ▲ 85'
  2. 1A. Inoue
  3. 16Sun-Min Kim
  4. 18N. Suzuki
  5. 23K. Mizumoto
  6. 24K. Kumazawa
  7. 29M. Fukui

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ventforet Kofu
42 63 - 35 +28 86
2
Shonan Bellmare
42 66 - 43 +23 75
3
Kyoto Sanga FC
42 61 - 45 +16 74
4
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 62 - 45 +17 73
5
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 33 +28 72
6
Oita Trinita
42 59 - 40 +19 71
7
Tokyo Verdy
42 65 - 46 +19 66
8
Fagiano Okayama
42 41 - 34 +7 65
9
Kitakyushu
42 53 - 47 +6 64
10
Montedio Yamagata
42 51 - 49 +2 61
11
Tochigi SC
42 50 - 49 +1 60
12
Matsumoto Yamaga FC
42 46 - 43 +3 59
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 49 -2 56
14
Roasso Kumamoto
42 40 - 48 -8 55
15
Tokushima Vortis
42 45 - 49 -4 51
16
Ehime FC
42 47 - 46 +1 50
17
Thespakusatsu Gunma
42 31 - 45 -14 47
18
Avispa Fukuoka
42 53 - 68 -15 41
19
Kataller Toyama
42 38 - 59 -21 38
20
Gainare Tottori
42 33 - 78 -45 38
21
FC Gifu
42 27 - 55 -28 35
22
FC Machida Zelvia
42 34 - 67 -33 32
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
47Ghi được36
47Thủng lưới81
1.09Bàn thắng mỗi trận0.82
11Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu