Gainare Tottori vs Ehime FC
Tỷ số chung cuộc: Gainare Tottori 1-2 Ehime FC tại J3 League, 25 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Gainare Tottori thắng 0, hòa 2, Ehime FC thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- J3 League · Vòng 8
- Sân vận động
- Axis Bird Stadium, Tottori
- Trọng tài
- S. Ishimaru
- Phong độ
- WWWLW Gainare Tottori
- LWWWL Ehime FC
- 20' 0-1 M. Ohara · R. Morishita
- HT0-1
- 46' Y. Taguchi
- 46' ▲ R. Kobayashi ▼ K. Ishii
- 59' H. Sese
- 63' 0-2 K. Shin · T. Kondo
- 67' ▲ T. Kiyonaga ▼ K. Ando
- 71' ▲ Y. Okubo ▼ Y. Taguchi
- 71' ▲ T. Osawa ▼ R. Matsuda
- 78' Y. Okubo11m 1-2
- 79' ▲ T. Sasaki ▼ K. Shin
- 79' ▲ S. Motegi ▼ T. Kondo
- 79' ▲ H. Tanaka ▼ R. Maeda
- 86' ▲ N. Uozato ▼ S. Maruyama
- 86' ▲ N. Senoo ▼ R. Sawakami
- 86' ▲ N. Kuriyama ▼ M. Ohara
- FT1-2
Đội hình
- 31K. Itohara
- 16K. Ishii ▼ 46'
- 23H. Nagai
- 10H. Sese
- 8K. Ando ▼ 67'
- 6T. Arai
- 15K. Chiku
- 26S. Maruyama ▼ 86'
- 39R. Sawakami ▼ 86'
- 18D. Ishikawa
- 9Y. Taguchi ▼ 71'
Dự bị 7
- 28R. Kobayashi ▲ 46'
- 19T. Kiyonaga ▲ 67'
- 11Y. Okubo ▲ 71'
- 14N. Uozato ▲ 86'
- 17N. Senoo ▲ 86'
- 13K. Tajiri
- 4J. Suzuki
- 1K. Tokushige
- 27T. Takagi
- 37R. Morishita
- 2D. Suzuki
- 7S. Yokotani
- 9R. Maeda ▼ 79'
- 11T. Kondo ▼ 79'
- 8K. Kutsuna
- 10M. Ohara ▼ 86'
- 22R. Matsuda ▼ 71'
- 18K. Shin ▼ 79'
Dự bị 7
- 49T. Osawa ▲ 71'
- 6T. Sasaki ▲ 79'
- 17S. Motegi ▲ 79'
- 16H. Tanaka ▲ 79'
- 4N. Kuriyama ▲ 86'
- 36S. Tsuji
- 23S. Mihara
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 72 - 23 | +49 | 76 | |
| 2 | 34 | 58 - 29 | +29 | 67 | |
| 3 | 34 | 55 - 39 | +16 | 66 | |
| 4 | 34 | 46 - 33 | +13 | 66 | |
| 5 | 34 | 55 - 40 | +15 | 60 | |
| 6 | 34 | 55 - 48 | +7 | 60 | |
| 7 | 34 | 51 - 41 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 42 - 41 | +1 | 52 | |
| 9 | 34 | 45 - 47 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 32 - 46 | -14 | 43 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 42 | |
| 12 | 34 | 55 - 56 | -1 | 41 | |
| 13 | 34 | 41 - 45 | -4 | 40 | |
| 14 | 34 | 43 - 53 | -10 | 37 | |
| 15 | 34 | 27 - 46 | -19 | 31 | |
| 16 | 34 | 25 - 66 | -41 | 28 | |
| 17 | 34 | 27 - 49 | -22 | 27 | |
| 18 | 34 | 31 - 50 | -19 | 25 |
Thăng hạng
So sánh
35Trận đấu34
55Ghi được51
60Thủng lưới41
1.57Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai32