Ehime FC
7 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Gainare Tottori

Ehime FC vs Gainare Tottori

Tỷ số chung cuộc: Ehime FC 7-2 Gainare Tottori tại J3 League, 14 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ehime FC thắng 7, hòa 2, Gainare Tottori thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 20
Sân vận động
Ningineer Stadium, Matsuyama
Trọng tài
K. Yano
Phong độ
LWWWL Ehime FC
WWWLW Gainare Tottori
  1. 10' M. Ohara11m 1-0
  2. 21' R. Matsuda · T. Kondo 2-0
  3. 24' 2-1 R. Sawakami · N. Uozato
  4. 29' H. Tanaka · A. Yada 3-1
  5. 42' S. Mihara
  6. HT3-1
  7. 46' T. Takagi S. Mihara
  8. 46' R. Takao S. Maruyama
  9. 62' M. Odagaki R. Tamura
  10. 66' S. Yokotani K. Kutsuna
  11. 66' S. Motegi M. Ohara
  12. 68' S. Yokotani · R. Matsuda 4-1
  13. 70' T. Baba Y. Ishida
  14. 71' T. Baba
  15. 73' S. Motegi11m 5-1
  16. 75' T. Takagi · S. Yokotani 6-1
  17. 78' R. Sato T. Kondo
  18. 82' R. Morishita N. Kuriyama
  19. 83' R. Morishita
  20. 83' K. Sakamoto J. Suzuki
  21. 83' N. Senoo R. Sawakami
  22. 87' R. Sato · A. Yada 7-1
  23. 90'+3 7-2 M. Odagaki · N. Uozato
  24. FT7-2

Đội hình

Ehime FC HLV: K. Ishimaru
  1. 1K. Tokushige
  2. 5T. Maeno
  3. 4N. Kuriyama ▼ 82'
  4. 2D. Suzuki
  5. 23S. Mihara ▼ 46'
  6. 16H. Tanaka
  7. 20A. Yada
  8. 11T. Kondo ▼ 78'
  9. 8K. Kutsuna ▼ 66'
  10. 10M. Ohara ▼ 66'
  11. 22R. Matsuda

Dự bị 7

  1. 27T. Takagi ▲ 46'
  2. 7S. Yokotani ▲ 66'
  3. 17S. Motegi ▲ 66'
  4. 24R. Sato ▲ 78'
  5. 37R. Morishita ▲ 82'
  6. 49T. Osawa
  7. 36S. Tsuji
Gainare Tottori HLV: Kim Jong-Song
  1. 13K. Tajiri
  2. 4J. Suzuki ▼ 83'
  3. 2Y. Ishida ▼ 70'
  4. 23H. Nagai
  5. 7R. Tamura ▼ 62'
  6. 14N. Uozato
  7. 10H. Sese
  8. 6T. Arai
  9. 26S. Maruyama ▼ 46'
  10. 39R. Sawakami ▼ 83'
  11. 18D. Ishikawa

Dự bị 7

  1. 29R. Takao ▲ 46'
  2. 27M. Odagaki ▲ 62'
  3. 30T. Baba ▲ 70'
  4. 24K. Sakamoto ▲ 83'
  5. 17N. Senoo ▲ 83'
  6. 15K. Chiku
  7. 31K. Itohara

Thống kê

02
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Iwaki
34 72 - 23 +49 76
2
Fujieda MYFC
34 58 - 29 +29 67
3
Kagoshima United FC
34 55 - 39 +16 66
4
Matsumoto Yamaga FC
34 46 - 33 +13 66
5
Imabari
34 55 - 40 +15 60
6
Kataller Toyama
34 55 - 48 +7 60
7
Ehime FC
34 51 - 41 +10 52
8
Parceiro Nagano
34 42 - 41 +1 52
9
Tegevajaro Miyazaki
34 45 - 47 -2 46
10
Vanraure Hachinohe
34 32 - 46 -14 43
11
Fukushima United FC
34 37 - 45 -8 42
12
Gainare Tottori
34 55 - 56 -1 41
13
Kitakyushu
34 41 - 45 -4 40
14
FC Gifu
34 43 - 53 -10 37
15
Azul Claro Numazu
34 27 - 46 -19 31
16
YSCC
34 25 - 66 -41 28
17
Kamatamare Sanuki
34 27 - 49 -22 27
18
SC Sagamihara
34 31 - 50 -19 25
Thăng hạng

So sánh

34Trận đấu35
51Ghi được55
41Thủng lưới60
1.5Bàn thắng mỗi trận1.57
9Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu