Ehime FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gainare Tottori

Ehime FC vs Gainare Tottori

Tỷ số chung cuộc: Ehime FC 1-0 Gainare Tottori tại J2 League, 29 tháng 6, 2013. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ehime FC thắng 7, hòa 2, Gainare Tottori thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 21
Phong độ
LWWWL Ehime FC
WWWLW Gainare Tottori
  1. HT0-0
  2. 59' H. Azuma 1-0
  3. 64' T. Okamoto T. Sumida
  4. 71' S. Akai H. Azuma
  5. 75' K. Kawahara K. Shigematsu
  6. 76' E. Takeda Y. Tanaka
  7. 84' K. Watanabe K. Yoshimura
  8. 90' R. Hirota G. Nagasato
  9. FT1-0

Đội hình

Ehime FC
  1. 37Y. Akimoto
  2. 22T. Sonoda
  3. 2N. Urata
  4. 3K. Dai
  5. 6K. Mihara
  6. 8K. Yoshimura ▼ 84'
  7. 18M. Kato
  8. 14H. Azuma ▼ 71'
  9. 7T. Murakami
  10. 11K. Ishii
  11. 9K. Shigematsu ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 16S. Akai ▲ 71'
  2. 20K. Kawahara ▲ 75'
  3. 4K. Watanabe ▲ 84'
  4. 15S. Kobara
  5. 17Kyohei Kuroki
  6. 21A. Kaneda
  7. 24Y. Ito
Gainare Tottori
  1. 48K. Kobari
  2. 3T. Nagira
  3. 15Y. Tanaka ▼ 76'
  4. 18E. Ozaki
  5. 22E. Mori
  6. 14T. Yoshino
  7. 26G. Nagasato ▼ 90'
  8. 31K. Sameshima
  9. 10N. Sanenobu
  10. 19T. Sumida ▼ 64'
  11. 13Y. Kubo

Dự bị 6

  1. 11T. Okamoto ▲ 64'
  2. 16E. Takeda ▲ 76'
  3. 24R. Hirota ▲ 90'
  4. 21T . Sugimoto
  5. 27Dong-Hyun Lim
  6. 30M. Okano

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gamba Osaka
42 99 - 46 +53 87
2
Vissel Kobe
42 78 - 41 +37 83
3
Kyoto Sanga FC
42 68 - 46 +22 70
4
Tokushima Vortis
42 56 - 51 +5 67
5
JEF United Ichihara Chiba
42 68 - 49 +19 66
6
V-varen Nagasaki
42 48 - 40 +8 66
7
Matsumoto Yamaga FC
42 54 - 54 0 66
8
Consadole Sapporo
42 60 - 49 +11 64
9
Tochigi SC
42 61 - 55 +6 63
10
Montedio Yamagata
42 74 - 61 +13 59
11
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 49 - 46 +3 58
12
Fagiano Okayama
42 52 - 48 +4 56
13
Tokyo Verdy
42 52 - 58 -6 56
14
Avispa Fukuoka
42 47 - 54 -7 56
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 50 - 58 -8 55
16
Kitakyushu
42 50 - 60 -10 49
17
Ehime FC
42 43 - 52 -9 47
18
Kataller Toyama
42 45 - 59 -14 44
19
Roasso Kumamoto
42 40 - 70 -30 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 43 - 61 -18 40
21
FC Gifu
42 37 - 80 -43 37
22
Gainare Tottori
42 38 - 74 -36 31
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
45Ghi được38
54Thủng lưới76
1.05Bàn thắng mỗi trận0.88
13Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu