Gainare Tottori
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Ehime FC

Gainare Tottori vs Ehime FC

Tỷ số chung cuộc: Gainare Tottori 1-4 Ehime FC tại J2 League, 27 tháng 4, 2012. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Gainare Tottori thắng 0, hòa 2, Ehime FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 10
Sân vận động
Tottori Bank Bird Stadium, Tottori
Phong độ
WWWLW Gainare Tottori
LWWWL Ehime FC
  1. 37' 0-1 K. Arita
  2. HT0-1
  3. 46' 0-2 A. Tomic
  4. 52' 0-3 H. Azuma
  5. 53' M. Okano A. Miura
  6. 61' K. Cunningham M. Fukui
  7. 70' 0-4 S. Akai
  8. 75' D. Tamori A. Tomic
  9. 77' Y. Okuyama E. Mori
  10. 81' S. Oyama H. Azuma
  11. 86' K. Ishii S. Akai
  12. 90'+2 K. Cunningham 1-4
  13. FT1-4

Đội hình

Gainare Tottori
  1. 48K. Kobari
  2. 3H. Kato
  3. 4K. Togawa
  4. 22E. Mori ▼ 77'
  5. 23K. Mizumoto
  6. 27O. Miura
  7. 8A. Mio
  8. 7S. Koide
  9. 10N. Sanenobu
  10. 28A. Miura ▼ 53'
  11. 29M. Fukui ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 30M. Okano ▲ 53'
  2. 11K. Cunningham ▲ 61'
  3. 25Y. Okuyama ▲ 77'
  4. 1A. Inoue
  5. 6T. Nagira
  6. 15Y. Uchima
  7. 19T. Sumida
Ehime FC
  1. 37Y. Akimoto
  2. 13E. Sekine
  3. 22T. Sonoda
  4. 2N. Urata
  5. 7T. Maeno
  6. 3A. Tomic ▼ 75'
  7. 16S. Akai ▼ 86'
  8. 8K. Uchida
  9. 14H. Azuma ▼ 81'
  10. 26T. Murakami
  11. 9K. Arita

Dự bị 7

  1. 6D. Tamori ▲ 75'
  2. 17S. Oyama ▲ 81'
  3. 11K. Ishii ▲ 86'
  4. 18M. Kato
  5. 21A. Kaneda
  6. 24K. Fukuda
  7. 25N. Fuji

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ventforet Kofu
42 63 - 35 +28 86
2
Shonan Bellmare
42 66 - 43 +23 75
3
Kyoto Sanga FC
42 61 - 45 +16 74
4
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 62 - 45 +17 73
5
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 33 +28 72
6
Oita Trinita
42 59 - 40 +19 71
7
Tokyo Verdy
42 65 - 46 +19 66
8
Fagiano Okayama
42 41 - 34 +7 65
9
Kitakyushu
42 53 - 47 +6 64
10
Montedio Yamagata
42 51 - 49 +2 61
11
Tochigi SC
42 50 - 49 +1 60
12
Matsumoto Yamaga FC
42 46 - 43 +3 59
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 49 -2 56
14
Roasso Kumamoto
42 40 - 48 -8 55
15
Tokushima Vortis
42 45 - 49 -4 51
16
Ehime FC
42 47 - 46 +1 50
17
Thespakusatsu Gunma
42 31 - 45 -14 47
18
Avispa Fukuoka
42 53 - 68 -15 41
19
Kataller Toyama
42 38 - 59 -21 38
20
Gainare Tottori
42 33 - 78 -45 38
21
FC Gifu
42 27 - 55 -28 35
22
FC Machida Zelvia
42 34 - 67 -33 32
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
36Ghi được47
81Thủng lưới47
0.82Bàn thắng mỗi trận1.09
8Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu