Gainare Tottori
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Ehime FC

Gainare Tottori vs Ehime FC

Tỷ số chung cuộc: Gainare Tottori 2-3 Ehime FC tại J3 League, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Gainare Tottori thắng 0, hòa 2, Ehime FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 3
Sân vận động
Axis Bird Stadium, Tottori
Phong độ
WWWLW Gainare Tottori
LWWWL Ehime FC
  1. 43' 0-1 R. Matsuda · S. Motegi
  2. HT0-1
  3. 46' R. Tamura A. Tojo
  4. 53' K. Tanaka
  5. 55' H. Ozawa Y. Okubo
  6. 57' S. Mihara
  7. 66' K. Oshiro
  8. 67' K. Shigematsu · Mun In-Ju 1-1
  9. 70' 1-2 R. Matsuda · Y. Soneda
  10. 74' Y. Togashi S. Maruyama
  11. 76' S. Tanimoto R. Moriwaki
  12. 76' K. Sota R. Matsuda
  13. 76' K. Kutsuna Y. Soneda
  14. 80' S. Tanimoto
  15. 83' S. Yoshinaga S. Mihara
  16. 83' T. Maeno T. Sasaki
  17. 85' R. Sawakami T. Ushinohama
  18. 85' M. Yuma K. Shigematsu
  19. 86' 1-3 K. Sota11m
  20. 90'+6 H. Ozawa · Mun In-Ju 2-3
  21. FT2-3

Đội hình

Gainare Tottori HLV: Kim Jong-Song
  1. 1K. Itohara
  2. 8K. Tanaka
  3. 16K. Ishii
  4. 4J. Suzuki
  5. 32T. Ushinohama ▼ 85'
  6. 14M. Fukoin
  7. 6Mun In-Ju
  8. 26S. Maruyama ▼ 74'
  9. 17A. Tojo ▼ 46'
  10. 19K. Shigematsu ▼ 85'
  11. 11Y. Okubo ▼ 55'

Dự bị 7

  1. 7R. Tamura ▲ 46'
  2. 20H. Ozawa ▲ 55'
  3. 18Y. Togashi ▲ 74'
  4. 9R. Sawakami ▲ 85'
  5. 29M. Yuma ▲ 85'
  6. 23H. Nagai
  7. 31R. Koma
Ehime FC HLV: K. Ishimaru
  1. 1K. Tokushige
  2. 3R. Moriwaki ▼ 76'
  3. 4T. Yamaguchi
  4. 16S. Mihara ▼ 83'
  5. 15K. Oshiro
  6. 33S. Ogawa
  7. 20A. Yada
  8. 6T. Sasaki ▼ 83'
  9. 17S. Motegi
  10. 7Y. Soneda ▼ 76'
  11. 10R. Matsuda ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 14S. Tanimoto ▲ 76'
  2. 40K. Sota ▲ 76'
  3. 8K. Kutsuna ▲ 76'
  4. 28S. Yoshinaga ▲ 83'
  5. 5T. Maeno ▲ 83'
  6. 48T. Yukutomo
  7. 36S. Tsuji

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
38 59 - 48 +11 73
2
Kagoshima United FC
38 58 - 41 +17 62
3
Kataller Toyama
38 59 - 48 +11 62
4
Imabari
38 54 - 42 +12 59
5
Nara Club
38 45 - 32 +13 57
6
Gainare Tottori
38 57 - 52 +5 56
7
Vanraure Hachinohe
38 49 - 47 +2 56
8
FC Gifu
38 44 - 35 +9 54
9
Matsumoto Yamaga FC
38 51 - 47 +4 54
10
Grulla Morioka
38 48 - 49 -1 54
11
Osaka
38 41 - 38 +3 53
12
YSCC
38 48 - 50 -2 52
13
Azul Claro Numazu
38 48 - 48 0 51
14
Parceiro Nagano
38 52 - 60 -8 50
15
Fukushima United FC
38 37 - 42 -5 47
16
Kamatamare Sanuki
38 29 - 45 -16 44
17
FC Ryukyu
38 43 - 61 -18 43
18
SC Sagamihara
38 44 - 48 -4 41
19
Tegevajaro Miyazaki
38 31 - 52 -21 39
20
Kitakyushu
38 33 - 45 -12 31
Thăng hạng

So sánh

39Trận đấu38
57Ghi được59
54Thủng lưới48
1.46Bàn thắng mỗi trận1.55
9Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu