Fujieda MYFC vs Iwaki
Tỷ số chung cuộc: Fujieda MYFC 0-3 Iwaki tại J3 League, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Fujieda MYFC thắng 3, hòa 2, Iwaki thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J3 League · Vòng 22
- Sân vận động
- Fujieda City General Sports Park, Fujieda
- Trọng tài
- T. Nakai
- Phong độ
- LWWWD Fujieda MYFC
- LWLLL Iwaki
- 3' 0-1 M. Hidaka · Y. Yamashita
- 20' 0-2 S. Suzuki · E. Miyamoto
- HT0-2
- 46' ▲ S. Kawakami ▼ J. Suzuki
- 46' ▲ T. Akiyama ▼ K. Ogasawara
- 46' ▲ Y. Oshitani ▼ T. Mizuno
- 57' ▲ K. Tanimura ▼ H. Iwabuchi
- 57' ▲ D. Yamaguchi ▼ S. Suzuki
- 64' ▲ G. Egawa ▼ K. Arima
- 70' ▲ K. Matsumura ▼ R. Watanabe
- 75' ▲ T. Oishi ▼ S. Suzuki
- 78' 0-3 R. Endo
- 85' ▲ S. Yoshizawa ▼ R. Arita
- FT0-3
Đội hình
- 35K. Uchiyama
- 2N. Kawashima
- 6K. Ogasawara ▼ 46'
- 3S. Suzuki ▼ 75'
- 7J. Suzuki ▼ 46'
- 18T. Mizuno ▼ 46'
- 26A. Yokoyama
- 15M. Sugita
- 24T. Kubo
- 27K. Enomoto
- 38R. Watanabe ▼ 70'
Dự bị 7
- 33S. Kawakami ▲ 46'
- 4T. Akiyama ▲ 46'
- 10Y. Oshitani ▲ 46'
- 28K. Matsumura ▲ 70'
- 9T. Oishi ▲ 75'
- 40T. Narahashi
- 8R. Iwabuchi
- 21D. Sakata
- 3R. Endo
- 15R. Ieizumi
- 8M. Hidaka
- 6E. Miyamoto
- 24Y. Yamashita
- 2R. Saga
- 10K. Arima ▼ 64'
- 19H. Iwabuchi ▼ 57'
- 9S. Suzuki ▼ 75'
- 11R. Arita ▼ 85'
Dự bị 7
- 17K. Tanimura ▲ 57'
- 14D. Yamaguchi ▲ 57'
- 35G. Egawa ▲ 64'
- 18S. Yoshizawa ▲ 85'
- 23T. Yoshida
- 7R. Sugiyama
- 31S. Shikano
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 72 - 23 | +49 | 76 | |
| 2 | 34 | 58 - 29 | +29 | 67 | |
| 3 | 34 | 55 - 39 | +16 | 66 | |
| 4 | 34 | 46 - 33 | +13 | 66 | |
| 5 | 34 | 55 - 40 | +15 | 60 | |
| 6 | 34 | 55 - 48 | +7 | 60 | |
| 7 | 34 | 51 - 41 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 42 - 41 | +1 | 52 | |
| 9 | 34 | 45 - 47 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 32 - 46 | -14 | 43 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 42 | |
| 12 | 34 | 55 - 56 | -1 | 41 | |
| 13 | 34 | 41 - 45 | -4 | 40 | |
| 14 | 34 | 43 - 53 | -10 | 37 | |
| 15 | 34 | 27 - 46 | -19 | 31 | |
| 16 | 34 | 25 - 66 | -41 | 28 | |
| 17 | 34 | 27 - 49 | -22 | 27 | |
| 18 | 34 | 31 - 50 | -19 | 25 |
Thăng hạng
So sánh
35Trận đấu34
58Ghi được72
30Thủng lưới23
1.66Bàn thắng mỗi trận2.12
14Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai53