Fujieda MYFC
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Iwaki

Fujieda MYFC vs Iwaki

Tỷ số chung cuộc: Fujieda MYFC 3-1 Iwaki tại J2 League, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Fujieda MYFC thắng 3, hòa 2, Iwaki thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 2
Phong độ
LWWWD Fujieda MYFC
LWLLL Iwaki
  1. 12' Y. Mori 1-0
  2. 44' 1-1 K. Shota · D. Yamaguchi
  3. HT1-1
  4. 46' Y. Tsunoda M. Kitahara
  5. 46' S. Fukaminato Y. Takahashi
  6. 59' K. Shotaphản lưới 2-1
  7. 61' S. Okaniwa K. Shota
  8. 61' R. Nagaki R. Endo
  9. 70' T. Kato Y. Michiwaki
  10. 71' W. Kanemoto Y. Kikui
  11. 71' K. Watanabe H. Manabe
  12. 83' W. Kanemoto11m 3-1
  13. 85' A. Yamanaka S. Nakajima
  14. 88' S. Fukaminato
  15. 90'+2 T. Kusumoto Y. Nagao
  16. 90'+2 T. Numata Y. Nakamura
  17. FT3-1

Đội hình

Fujieda MYFC HLV: Tomoaki Makino
  1. 24S. Yoshida
  2. 16Y. Mori
  3. 2K. Matsuda
  4. 3S. Suzuki
  5. 6T. Okamoto
  6. 41U. Uehata
  7. 66Y. Nagao ▼ 90'
  8. 13Y. Nakamura ▼ 90'
  9. 10Y. Kikui ▼ 71'
  10. 77M. Kitahara ▼ 46'
  11. 11H. Manabe ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 21R. Jones
  2. 4S. Nakagawa
  3. 5T. Kusumoto ▲ 90'
  4. 8Y. Tsunoda ▲ 46'
  5. 23R. Kajikawa
  6. 97S. Aoki
  7. 18T. Numata ▲ 90'
  8. 20W. Kanemoto ▲ 71'
  9. 37K. Watanabe ▲ 71'
Iwaki HLV: Yuzo Tamura
  1. 23M. Sasaki
  2. 15H. Nakano
  3. 6W. Iwashita
  4. 22Y. Takahashi ▼ 46'
  5. 3R. Endo ▼ 61'
  6. 30K. Shota ▼ 61'
  7. 10R. Nishitani
  8. 14D. Yamaguchi
  9. 7S. Nakajima ▼ 85'
  10. 38N. Kumata
  11. 9Y. Michiwaki ▼ 70'

Dự bị 8

  1. 1Y. Kato
  2. 35S. Fukaminato ▲ 46'
  3. 27A. Yamanaka ▲ 85'
  4. 28R. Hisanaga
  5. 37S. Okaniwa ▲ 61'
  6. 40R. Nagaki ▲ 61'
  7. 42R. Nakayama
  8. 11T. Kato ▲ 70'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
5 10 - 5 +5 11
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
5 11 - 5 +6 10
3
Vegalta Sendai
5 9 - 5 +4 10
4
Fujieda MYFC
5 8 - 4 +4 10
5
Tochigi City
5 13 - 7 +6 9
6
Kataller Toyama
5 11 - 5 +6 9
7
Montedio Yamagata
5 8 - 3 +5 9
8
Albirex Niigata
5 6 - 9 -3 9
9
Sagan Tosu
5 7 - 5 +2 8
10
Shonan Bellmare
5 5 - 5 0 8
11
Júbilo Iwata
5 7 - 7 0 7
12
Tokushima Vortis
5 3 - 4 -1 7
13
Ventforet Kofu
5 5 - 8 -3 7
14
Vanraure Hachinohe
5 3 - 7 -4 7
15
Oita Trinita
5 5 - 4 +1 5
16
Blaublitz Akita
5 4 - 6 -2 5
17
Consadole Sapporo
5 6 - 12 -6 3
18
Iwaki
5 6 - 12 -6 3
19
Tegevajaro Miyazaki
5 3 - 8 -5 2
20
Imabari
5 4 - 13 -9 1
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu8
16Ghi được11
11Thủng lưới14
1.78Bàn thắng mỗi trận1.38
3Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu