Fujieda MYFC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Iwaki

Fujieda MYFC vs Iwaki

Tỷ số chung cuộc: Fujieda MYFC 1-1 Iwaki tại J2 League, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Fujieda MYFC thắng 3, hòa 2, Iwaki thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 34
Sân vận động
Fujieda City General Sports Park, Fujieda
Phong độ
LWWWD Fujieda MYFC
LWLLL Iwaki
  1. 16' K. Yamura · T. Arai 1-0
  2. 36' N. Kawashima
  3. HT1-0
  4. 46' S. Igarashi K. Sakagishi
  5. 46' Y. Kondo J. Nishikawa
  6. 57' S. Kawakami R. Kajikawa
  7. 62' K. Buwanika N. Kase
  8. 70' Wendel K. Osone
  9. 70' Anderson Chaves H. Sese
  10. 82' N. Kumata S. Shibata
  11. 88' 1-1 K. Arima
  12. FT1-1

Đội hình

Fujieda MYFC HLV: D. Sudo
  1. 41K. Kitamura
  2. 22R. Hisadomi
  3. 2N. Kawashima
  4. 3S. Suzuki
  5. 97M. Moyo
  6. 23R. Kajikawa ▼ 57'
  7. 36H. Sese ▼ 70'
  8. 6T. Arai
  9. 13K. Osone ▼ 70'
  10. 9K. Yamura
  11. 70K. Chiba

Dự bị 7

  1. 33S. Kawakami ▲ 57'
  2. 99Wendel ▲ 70'
  3. 11Anderson Chaves ▲ 70'
  4. 19K. Shimabuku
  5. 35K. Uchiyama
  6. 10K. Enomoto
  7. 8R. Asakura
Iwaki HLV: Y. Tamura
  1. 21K. Tachikawa
  2. 34R. Omori
  3. 27K. Dohana
  4. 2Y. Ishida
  5. 8S. Shibata ▼ 82'
  6. 7J. Nishikawa ▼ 46'
  7. 24Y. Yamashita
  8. 6K. Sakagishi ▼ 46'
  9. 15N. Kase ▼ 62'
  10. 10K. Arima
  11. 17K. Tanimura

Dự bị 7

  1. 32S. Igarashi ▲ 46'
  2. 9Y. Kondo ▲ 46'
  3. 11K. Buwanika ▲ 62'
  4. 38N. Kumata ▲ 82'
  5. 30R. Sugiyama
  6. 1K. Tanaka
  7. 28R. Tanada

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shimizu S-Pulse
38 68 - 38 +30 82
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 60 - 27 +33 76
3
V-varen Nagasaki
38 74 - 39 +35 75
4
Montedio Yamagata
38 55 - 36 +19 66
5
Fagiano Okayama
38 48 - 29 +19 65
6
Vegalta Sendai
38 50 - 44 +6 64
7
JEF United Ichihara Chiba
38 67 - 48 +19 61
8
Tokushima Vortis
38 42 - 44 -2 55
9
Iwaki
38 53 - 41 +12 54
10
Blaublitz Akita
38 36 - 35 +1 54
11
Renofa Yamaguchi
38 43 - 44 -1 53
12
Roasso Kumamoto
38 53 - 62 -9 46
13
Fujieda MYFC
38 38 - 57 -19 46
14
Ventforet Kofu
38 54 - 57 -3 45
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 39 - 51 -12 44
16
Oita Trinita
38 33 - 47 -14 43
17
Ehime FC
38 41 - 69 -28 40
18
Tochigi SC
38 33 - 57 -24 34
19
Kagoshima United FC
38 35 - 59 -24 30
20
Thespakusatsu Gunma
38 24 - 62 -38 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
45Ghi được59
68Thủng lưới50
1.05Bàn thắng mỗi trận1.34
7Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu