Iwaki
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Fujieda MYFC

Iwaki vs Fujieda MYFC

Tỷ số chung cuộc: Iwaki 3-0 Fujieda MYFC tại J2 League, 3 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Iwaki thắng 4, hòa 2, Fujieda MYFC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 8
Sân vận động
Hawaiians Stadium Iwaki, Iwaki
Phong độ
LWLLL Iwaki
LWWWD Fujieda MYFC
  1. 29' D. Yamaguchi · R. Osako 1-0
  2. 36' Y. Onishi
  3. HT1-0
  4. 46' Y. Yamashita Y. Onishi
  5. 46' K. Arima Y. Kondo
  6. 46' K. Nagata K. Shimabuku
  7. 63' K. Nakagawa R. Asakura
  8. 63' K. Osone M. Sugita
  9. 66' D. Yamaguchi · J. Nishikawa 2-0
  10. 67' R. Omori
  11. 71' J. Ikoma R. Omori
  12. 74' S. Kawakami R. Hisadomi
  13. 76' Y. Ishida N. Kase
  14. 77' N. Kawashima
  15. 78' J. Nishikawa11m 3-0
  16. 81' K. Ogasawara K. Yamahara
  17. 85' M. Kaburaki D. Yamaguchi
  18. FT3-0

Đội hình

Iwaki HLV: Y. Tamura
  1. 21K. Tachikawa
  2. 3H. Teruyama
  3. 34R. Omori ▼ 71'
  4. 32S. Igarashi
  5. 7J. Nishikawa
  6. 23R. Osako
  7. 14D. Yamaguchi ▼ 85'
  8. 15N. Kase ▼ 76'
  9. 19Y. Onishi ▼ 46'
  10. 17K. Tanimura
  11. 9Y. Kondo ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 24Y. Yamashita ▲ 46'
  2. 10K. Arima ▲ 46'
  3. 22J. Ikoma ▲ 71'
  4. 2Y. Ishida ▲ 76'
  5. 13M. Kaburaki ▲ 85'
  6. 1K. Tanaka
  7. 18K. Shirawachi
Fujieda MYFC HLV: D. Sudo
  1. 35K. Uchiyama
  2. 22R. Hisadomi ▼ 74'
  3. 2N. Kawashima
  4. 16K. Yamahara ▼ 81'
  5. 23R. Kajikawa
  6. 15M. Sugita ▼ 63'
  7. 19K. Shimabuku ▼ 46'
  8. 10K. Enomoto
  9. 26K. Nishiya
  10. 8R. Asakura ▼ 63'
  11. 9K. Yamura

Dự bị 7

  1. 24K. Nagata ▲ 46'
  2. 14K. Nakagawa ▲ 63'
  3. 13K. Osone ▲ 63'
  4. 33S. Kawakami ▲ 74'
  5. 5K. Ogasawara ▲ 81'
  6. 6T. Arai
  7. 41K. Kitamura

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shimizu S-Pulse
38 68 - 38 +30 82
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 60 - 27 +33 76
3
V-varen Nagasaki
38 74 - 39 +35 75
4
Montedio Yamagata
38 55 - 36 +19 66
5
Fagiano Okayama
38 48 - 29 +19 65
6
Vegalta Sendai
38 50 - 44 +6 64
7
JEF United Ichihara Chiba
38 67 - 48 +19 61
8
Tokushima Vortis
38 42 - 44 -2 55
9
Iwaki
38 53 - 41 +12 54
10
Blaublitz Akita
38 36 - 35 +1 54
11
Renofa Yamaguchi
38 43 - 44 -1 53
12
Roasso Kumamoto
38 53 - 62 -9 46
13
Fujieda MYFC
38 38 - 57 -19 46
14
Ventforet Kofu
38 54 - 57 -3 45
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 39 - 51 -12 44
16
Oita Trinita
38 33 - 47 -14 43
17
Ehime FC
38 41 - 69 -28 40
18
Tochigi SC
38 33 - 57 -24 34
19
Kagoshima United FC
38 35 - 59 -24 30
20
Thespakusatsu Gunma
38 24 - 62 -38 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
59Ghi được45
50Thủng lưới68
1.34Bàn thắng mỗi trận1.05
16Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu