Fujieda MYFC
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Iwaki

Fujieda MYFC vs Iwaki

Tỷ số chung cuộc: Fujieda MYFC 2-0 Iwaki tại J2 League, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Fujieda MYFC thắng 3, hòa 2, Iwaki thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 5
Phong độ
LWWWD Fujieda MYFC
LWLLL Iwaki
  1. 5' M. Sugita
  2. 16' S. Kaneko · C. Diamanka 1-0
  3. 40' R. Hisadomi · Y. Mori 2-0
  4. 45'+3 Y. Yamada R. Endo
  5. HT2-0
  6. 46' N. Kase S. Shibata
  7. 46' D. Yamaguchi K. Buwanika
  8. 56' R. Kajikawa M. Sugita
  9. 60' T. Kato H. Murakami
  10. 69' R. Asakura S. Kaneko
  11. 69' Anderson Chaves C. Diamanka
  12. 81' Y. Kato F. Unoki
  13. 82' R. Nakamura R. Hisadomi
  14. 82' S. Matsuki K. Chiba
  15. FT2-0

Đội hình

Fujieda MYFC HLV: Daisuke Sudo
  1. 41K. C. Kitamura
  2. 22R. Hisadomi ▼ 82'
  3. 4S. Nakagawa
  4. 16Y. Mori
  5. 50S. Kaneko ▼ 69'
  6. 33C. Kawakami
  7. 6H. Sese
  8. 15M. Sugita ▼ 56'
  9. 19K. Shimabuku
  10. 29C. Diamanka ▼ 69'
  11. 9K. Chiba ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 21R. Jones
  2. 3S. Suzuki
  3. 25R. Nakamura ▲ 82'
  4. 8R. Asakura ▲ 69'
  5. 23R. Kajikawa ▲ 56'
  6. 27S. Maeda
  7. 30K. Seriu
  8. 7S. Matsuki ▲ 82'
  9. 11Anderson Chaves ▲ 69'
Iwaki HLV: Yuzo Tamura
  1. 1Y. Hayasaka
  2. 32S. Igarashi
  3. 3R. Endo ▼ 45'
  4. 2Y. Ishida
  5. 8S. Shibata ▼ 46'
  6. 25F. Unoki ▼ 81'
  7. 19Y. Onishi
  8. 24Y. Yamashita
  9. 13H. Murakami ▼ 60'
  10. 10K. Tanimura
  11. 11K. Buwanika ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 21R. Matsumoto
  2. 17Y. Yamada ▲ 45'
  3. 7N. Ishiwatari
  4. 15N. Kase ▲ 46'
  5. 20Y. Kato ▲ 81'
  6. 14D. Yamaguchi ▲ 46'
  7. 16T. Kato ▲ 60'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
46Ghi được61
58Thủng lưới52
1.1Bàn thắng mỗi trận1.49
9Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu