Iwaki
2 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Fujieda MYFC

Iwaki vs Fujieda MYFC

Tỷ số chung cuộc: Iwaki 2-3 Fujieda MYFC tại J2 League, 18 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Iwaki thắng 3, hòa 1, Fujieda MYFC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 1
Phong độ
LWLLL Iwaki
LWWWD Fujieda MYFC
  1. 35' 0-1 R. Watanabe · T. Kubo
  2. 37' 0-2 A. Yokoyama · K. Enomoto
  3. 43' R. Saga
  4. 45' 0-3 R. Watanabe · T. Kubo
  5. HT0-3
  6. 46' G. Egawa Y. Kato
  7. 46' S. Nagai M. Kaburaki
  8. 46' Y. Kondo R. Arita
  9. 49' R. Saga · K. Tanimura 1-3
  10. 60' K. Tanimura · S. Nagai 2-3
  11. 64' T. Mizuno K. Osone
  12. 66' M. Yamada K. Ogasawara
  13. 72' R. Iwabuchi M. Sugita
  14. 75' K. Kondo
  15. 76' K. Miyazaki Y. Ishida
  16. 86' M. Kaneura A. Yokoyama
  17. 90' M. Kaneura
  18. FT2-3

Đội hình

Iwaki HLV: H. Suguri
  1. 21T. Takagiwa
  2. 3R. Endo
  3. 2Y. Ishida ▼ 76'
  4. 8R. Saga
  5. 4R. Ieizumi
  6. 6E. Miyamoto
  7. 24Y. Yamashita
  8. 13M. Kaburaki ▼ 46'
  9. 22Y. Kato ▼ 46'
  10. 17K. Tanimura
  11. 11R. Arita ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 35G. Egawa ▲ 46'
  2. 20S. Nagai ▲ 46'
  3. 9Y. Kondo ▲ 46'
  4. 28K. Miyazaki ▲ 76'
  5. 14D. Yamaguchi
  6. 5S. Hayami
  7. 31S. Shikano
Fujieda MYFC HLV: D. Sudo
  1. 31T. Ueda
  2. 2N. Kawashima
  3. 5K. Ogasawara ▼ 66'
  4. 3S. Suzuki
  5. 10A. Yokoyama ▼ 86'
  6. 15M. Sugita ▼ 72'
  7. 6T. Arai
  8. 24T. Kubo
  9. 13K. Osone ▼ 64'
  10. 27K. Enomoto
  11. 9R. Watanabe

Dự bị 7

  1. 7T. Mizuno ▲ 64'
  2. 4M. Yamada ▲ 66'
  3. 8R. Iwabuchi ▲ 72'
  4. 42M. Kaneura ▲ 86'
  5. 28K. Yamura
  6. 11Anderson Chaves
  7. 1K. Okanishi

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
46Ghi được61
71Thủng lưới73
1.07Bàn thắng mỗi trận1.42
9Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu