Iwaki
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Fujieda MYFC

Iwaki vs Fujieda MYFC

Tỷ số chung cuộc: Iwaki 3-1 Fujieda MYFC tại J2 League, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Iwaki thắng 4, hòa 2, Fujieda MYFC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 35
Phong độ
LWLLL Iwaki
LWWWD Fujieda MYFC
  1. 13' D. Yamaguchi 1-0
  2. 41' C. Kawakami
  3. 45'+3 H. Sese
  4. HT1-0
  5. 47' Y. Ishida · D. Yamaguchi 2-0
  6. 58' K. Shimabuku R. Hisadomi
  7. 58' K. Seriu K. Yamura
  8. 64' K. Dohana 3-0
  9. 71' Kim Hyun-woo D. Yamaguchi
  10. 73' K. Omori C. Kawakami
  11. 73' Anderson Chaves M. Sugita
  12. 79' H. Kanda S. Matsuki
  13. 83' K. Shota S. Shibata
  14. 83' F. Unoki N. Kase
  15. 89' 3-1 Anderson Chaves11m
  16. 90'+3 T. Kato N. Kumata
  17. FT3-1

Đội hình

Iwaki HLV: Yuzo Tamura
  1. 23M. Sasaki
  2. 2Y. Ishida
  3. 4K. Dohana
  4. 35S. Fukaminato
  5. 8S. Shibata ▼ 83'
  6. 15N. Kase ▼ 83'
  7. 7N. Ishiwatari
  8. 19Y. Onishi
  9. 32S. Igarashi
  10. 38N. Kumata ▼ 90'
  11. 14D. Yamaguchi ▼ 71'

Dự bị 8

  1. 39H. Joo
  2. 22J. Ikoma
  3. 17Y. Yamada
  4. 30K. Shota ▲ 83'
  5. 27A. Yamanaka
  6. 25F. Unoki ▲ 83'
  7. 28Kim Hyun-woo ▲ 71'
  8. 16T. Kato ▲ 90'
Fujieda MYFC HLV: Daisuke Sudo
  1. 41K. C. Kitamura
  2. 22R. Hisadomi ▼ 58'
  3. 5T. Kusumoto
  4. 4S. Nakagawa
  5. 33C. Kawakami ▼ 73'
  6. 6H. Sese
  7. 15M. Sugita ▼ 73'
  8. 25R. Nakamura
  9. 7S. Matsuki ▼ 79'
  10. 8R. Asakura
  11. 9K. Yamura ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 21R. Jones
  2. 3S. Suzuki
  3. 28K. Omori ▲ 73'
  4. 17K. Okazawa
  5. 19K. Shimabuku ▲ 58'
  6. 24K. Nagata
  7. 30K. Seriu ▲ 58'
  8. 11Anderson Chaves ▲ 73'
  9. 20H. Kanda ▲ 79'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
61Ghi được46
52Thủng lưới58
1.49Bàn thắng mỗi trận1.1
8Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn18
38Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu