Câu lạc bộ bóng đá Yokohama vs Sagan Tosu
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Yokohama 2-2 Sagan Tosu tại J2 League, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Yokohama thắng 2, hòa 3, Sagan Tosu thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J2 League · Vòng 4
- Phong độ
- WDWWL Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
- WDWWL Sagan Tosu
- 8' ▲ R. Iwasaki ▼ A. Yokoyama
- 12' 0-1 T. Takahashi · M. Yoshida
- 34' R. Izumori
- 40' T. Takahashi
- 45' K. Iwatake · K. Hosoi 1-1
- HT1-1
- 58' ▲ H. Nakahara ▼ R. Hyon
- 71' ▲ H. Goto ▼ T. Takahashi
- 71' ▲ K. Yoshino ▼ R. Shiohama
- 77' 1-2 K. Yoshino · M. Yoshida
- 84' ▲ Joao Paulo ▼ Lukian
- 84' ▲ R. Kubota ▼ T. Murata
- 84' ▲ Adailton ▼
- 87' ▲ N. Matsumoto ▼ K. Nishizawa
- 87' ▲ Park Ho-Min ▼ A. Toyoda
- 87' T. Shimamura · Adailton 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 21A. Ichikawa
- 22K. Iwatake
- 19H. Sugita
- 5K. Hosoi
- 20T. Murata ▼ 84'
- 4H. Ogura
- 77L. Takae
- 48K. Shimbo
- 18T. Shimamura
- 26A. Yokoyama ▼ 8'
- 9Lukian ▼ 84'
Dự bị 9
- 10Joao Paulo ▲ 84'
- 13R. Kubota ▲ 84'
- 16M. Ito
- 24J. Hata
- 29R. Nakamura
- 35K. Uda
- 42R. Ishii
- 78R. Iwasaki ▲ 8'
- 90Adailton ▲ 84'
- 1R. Izumori
- 5S. Nagasawa
- 44K. Abe
- 33S. Ogawa
- 28M. Yoshida
- 21A. Toyoda ▼ 87'
- 6T. Sakurai
- 11R. Shiohama ▼ 71'
- 18R. Hyon ▼ 58'
- 16K. Nishizawa ▼ 87'
- 9T. Takahashi ▼ 71'
Dự bị 9
- 2N. Matsumoto ▲ 87'
- 4Y. Imazu
- 8Y. Narahara
- 12S. Matsubara
- 19Park Ho-Min ▲ 87'
- 20H. Nakahara ▲ 58'
- 29Y. Tanaka
- 42H. Goto ▲ 71'
- 43K. Yoshino ▲ 71'
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 10 - 5 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 9 | -2 | 12 | |
| 3 | 6 | 10 - 6 | +4 | 11 | |
| 4 | 6 | 6 - 5 | +1 | 11 | |
| 5 | 6 | 13 - 7 | +6 | 10 | |
| 6 | 6 | 11 - 5 | +6 | 10 | |
| 7 | 6 | 11 - 7 | +4 | 10 | |
| 8 | 6 | 10 - 7 | +3 | 10 | |
| 9 | 6 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 10 | 6 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 11 | 6 | 8 - 7 | +1 | 8 | |
| 12 | 6 | 7 - 6 | +1 | 8 | |
| 13 | 6 | 5 - 9 | -4 | 7 | |
| 14 | 6 | 4 - 8 | -4 | 7 | |
| 15 | 6 | 3 - 8 | -5 | 7 | |
| 16 | 6 | 5 - 4 | +1 | 6 | |
| 17 | 6 | 8 - 12 | -4 | 6 | |
| 18 | 6 | 6 - 10 | -4 | 5 | |
| 19 | 6 | 7 - 13 | -6 | 4 | |
| 20 | 6 | 5 - 13 | -8 | 4 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu9
20Ghi được20
12Thủng lưới8
2.22Bàn thắng mỗi trận2.22
2Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai8