Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sagan Tosu

Câu lạc bộ bóng đá Yokohama vs Sagan Tosu

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Yokohama 1-1 Sagan Tosu tại J1 League, 5 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Yokohama thắng 2, hòa 3, Sagan Tosu thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 31
Sân vận động
Nippatsu Mitsuzawa Stadium, Yokohama
Trọng tài
R. Tanimoto
Phong độ
WDWWL Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
WDWWL Sagan Tosu
  1. 45'+1 T. Matsuura · Koki Saito 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' T. Hara D. Miya
  4. 59' R. Morishita H. Takahashi
  5. 64' K. Nakayama T. Matsuura
  6. 73' R. López D. Hayashi
  7. 77' M. Inoha Koki Saito
  8. 77' R. Yasunaga T. Seko
  9. 86' 1-1 R. López · R. Harakawa
  10. 90'+1 Y. Senuma Kosuke Saito
  11. 90'+1 Y. Kusano K. Ichimi
  12. FT1-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Yokohama Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Shimotaira
  1. 44Y. Rokutan 7.0
  2. 5M. Tashiro 6.9
  3. 3Maguinho 6.5
  4. 14T. Shichi 6.7
  5. 4Y. Kobayashi 7.0
  6. 7T. Matsuura ▼ 64' 8.0
  7. 30K. Tezuka 7.2
  8. 6T. Seko ▼ 77' 6.9
  9. 9K. Ichimi ▼ 90' 7.0
  10. 15Kosuke Saito ▼ 90' 6.9
  11. 23Koki Saito ▼ 90' 7.9

Dự bị 7

  1. 27K. Nakayama ▲ 64' 6.5
  2. 19M. Inoha ▲ 77' 6.2
  3. 28R. Yasunaga ▲ 77' 6.7
  4. 13Y. Senuma ▲ 90'
  5. 25Y. Kusano ▲ 90'
  6. 26Y. Hakamata
  7. 18Y. Minami
Sagan Tosu Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Kim Myung Hwi
  1. 40Park Il-Gyu
  2. 3Eduardo 7.2
  3. 38D. Miya ▼ 46' 6.3
  4. 47S. Nakano 6.3
  5. 36H. Takahashi ▼ 59' 6.3
  6. 4R. Harakawa 7.3
  7. 22T. Koyamatsu 6.9
  8. 41D. Matsuoka 7.2
  9. 30Y. Higuchi 7.3
  10. 23F. Honda 6.6
  11. 16D. Hayashi ▼ 73' 6.9

Dự bị 7

  1. 2T. Hara ▲ 46' 6.7
  2. 28R. Morishita ▲ 59' 6.9
  3. 20R. López ▲ 73' 7.3
  4. 7T. Kanamori
  5. 46R. Sagara
  6. 1T. Morita
  7. 50Ryang Yong-Gi

Thống kê

001
200
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm12
5Trúng đích5
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
1Phạt góc2
6Việt vị3
10Phạm lỗi9
4Cứu thua3
519Chuyền bóng528
428Chuyền chính xác437
82%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
34 88 - 31 +57 83
2
Gamba Osaka
34 46 - 42 +4 65
3
Nagoya Grampus
34 45 - 28 +17 63
4
Cerezo Osaka
34 46 - 37 +9 60
5
Kashima
34 55 - 44 +11 59
6
F.C. Tokyo
34 47 - 42 +5 57
7
Kashiwa Reysol
34 60 - 46 +14 52
8
Sanfrecce Hiroshima
34 46 - 37 +9 48
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 69 - 59 +10 47
10
Urawa
34 43 - 56 -13 46
11
Oita Trinita
34 36 - 45 -9 43
12
Consadole Sapporo
34 47 - 58 -11 39
13
Sagan Tosu
34 37 - 43 -6 36
14
Vissel Kobe
34 50 - 59 -9 36
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
34 38 - 60 -22 33
16
Shimizu S-Pulse
34 48 - 70 -22 28
17
Vegalta Sendai
34 36 - 61 -25 28
18
Shonan Bellmare
34 29 - 48 -19 27
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers

So sánh

37Trận đấu36
40Ghi được37
63Thủng lưới47
1.08Bàn thắng mỗi trận1.03
6Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu