Sagan Tosu vs Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
Tỷ số chung cuộc: Sagan Tosu 3-0 Câu lạc bộ bóng đá Yokohama tại J1 League, 5 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sagan Tosu thắng 4, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Yokohama thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 14
- Sân vận động
- Ekimae Real Estate Stadium, Tosu
- Trọng tài
- H. Matsuo
- Phong độ
- WDWWL Sagan Tosu
- WDWWL Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
- 11' T. Kanamori · R. Morishita 1-0
- 42' Dong-Geon Cho
- HT1-0
- 58' ▲ Kosuke Saito ▼ K. Ichimi
- 58' ▲ Y. Minagawa ▼ Koki Saito
- 59' Kohei Tezuka
- 68' Yusuke Matsuo
- 71' ▲ D. Hayashi ▼ Cho Dong-Geon
- 71' ▲ Ryang Yong-Gi ▼ D. Matsuoka
- 71' ▲ Park Jeong-su ▼ D. Miya
- 76' ▲ F. Honda ▼ T. Kanamori
- 77' ▲ T. Shichi ▼ Y. Hakamata
- 77' ▲ S. Nakamura ▼ K. Tezuka
- 81' D. Hayashi · Y. Higuchi 2-0
- 85' ▲ R. Sugimoto ▼ Y. Matsuo
- 86' T. Koyamatsu · A. Ohata 3-0
- 87' ▲ S. Nakano ▼ T. Koyamatsu
- FT3-0
Đội hình
- 18Y. Takaoka 7.2
- 3Eduardo 7.5
- 38D. Miya ▼ 71' 7.2
- 31A. Ohata ⇢ 7.9
- 28R. Morishita ⇢ 7.5
- 4R. Harakawa 8.2
- 22T. Koyamatsu ⚽ ▼ 87' 7.9
- 41D. Matsuoka ▼ 71' 7.0
- 30Y. Higuchi ⇢ 7.3
- 19Cho Dong-Geon ▼ 71' 6.9
- 7T. Kanamori ⚽ ▼ 76' 7.7
Dự bị 7
- 16D. Hayashi ⚽ ▲ 71' 7.3
- 50Ryang Yong-Gi ▲ 71' 6.3
- 15Park Jeong-su ▲ 71' 6.6
- 23F. Honda ▲ 76' 6.6
- 47S. Nakano ▲ 87' 6.7
- 20R. López
- 1T. Morita
- 18Y. Minami 6.2
- 4Y. Kobayashi 6.9
- 26Y. Hakamata ▼ 77' 6.5
- 29K. Hoshi 6.3
- 7T. Matsuura 6.2
- 8K. Sato 6.7
- 30K. Tezuka ▼ 77' 7.3
- 37Y. Matsuo ▼ 85' 6.5
- 6T. Seko 6.7
- 9K. Ichimi ▼ 58' 6.3
- 23Koki Saito ▼ 58' 6.6
Dự bị 7
- 15Kosuke Saito ▲ 58' 6.5
- 16Y. Minagawa ▲ 58' 6.7
- 14T. Shichi ▲ 77' 6.2
- 46S. Nakamura ▲ 77' 6.5
- 31R. Sugimoto ▲ 85' 6.3
- 28R. Yasunaga
- 21A. Ichikawa
Thống kê
01⚑3
⚑520
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm12
6Trúng đích2
7Chệch đích8
13Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
3Phạt góc5
4Việt vị1
5Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
504Chuyền bóng492
419Chuyền chính xác415
83%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 31 | +57 | 83 | |
| 2 | 34 | 46 - 42 | +4 | 65 | |
| 3 | 34 | 45 - 28 | +17 | 63 | |
| 4 | 34 | 46 - 37 | +9 | 60 | |
| 5 | 34 | 55 - 44 | +11 | 59 | |
| 6 | 34 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 7 | 34 | 60 - 46 | +14 | 52 | |
| 8 | 34 | 46 - 37 | +9 | 48 | |
| 9 | 34 | 69 - 59 | +10 | 47 | |
| 10 | 34 | 43 - 56 | -13 | 46 | |
| 11 | 34 | 36 - 45 | -9 | 43 | |
| 12 | 34 | 47 - 58 | -11 | 39 | |
| 13 | 34 | 37 - 43 | -6 | 36 | |
| 14 | 34 | 50 - 59 | -9 | 36 | |
| 15 | 34 | 38 - 60 | -22 | 33 | |
| 16 | 34 | 48 - 70 | -22 | 28 | |
| 17 | 34 | 36 - 61 | -25 | 28 | |
| 18 | 34 | 29 - 48 | -19 | 27 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers
So sánh
36Trận đấu37
37Ghi được40
47Thủng lưới63
1.03Bàn thắng mỗi trận1.08
7Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai15