Sagan Tosu vs Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
Tỷ số chung cuộc: Sagan Tosu 3-0 Câu lạc bộ bóng đá Yokohama tại J1 League, 11 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sagan Tosu thắng 4, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Yokohama thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 9
- Sân vận động
- Ekimae Real Estate Stadium, Tosu
- Trọng tài
- N. Murakami
- Phong độ
- WDWWL Sagan Tosu
- WDWWL Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
- 13' Keiya Sento
- 19' K. Yamashita · Eduardo 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ F. Honda ▼ K. Sento
- 50' F. Honda · D. Matsuoka 2-0
- 57' ▲ R. Germain ▼ K. Ogawa
- 57' ▲ Maguinho ▼ H. Hogang
- 63' ▲ K. Saito ▼ T. Matsuura
- 63' ▲ Kléber ▼ S. Ito
- 68' ▲ N. Sakai ▼ D. Hayashi
- 70' K. Yamashita · Hwang Seok-Ho 3-0
- 71' ▲ Y. Nakano ▼ T. Koyamatsu
- 85' ▲ K. Ishii ▼ Y. Higuchi
- 85' ▲ Y. Toyoda ▼ K. Yamashita
- 90' ▲ R. Sugimoto ▼ T. Seko
- FT3-0
Đội hình
- 40Park Il-Gyu 8.3
- 3Eduardo ⇢ 7.2
- 20Hwang Seok-Ho ⇢ 7.9
- 31A. Ohata 7.5
- 22T. Koyamatsu ▼ 71' 7.2
- 44K. Sento ▼ 46' 6.3
- 41D. Matsuoka ⇢ 6.9
- 10Y. Higuchi ▼ 85' 7.7
- 24N. Iino 6.6
- 9K. Yamashita ⚽2 ▼ 85' 8.6
- 8D. Hayashi ▼ 68' 6.6
Dự bị 7
- 23F. Honda ⚽ ▲ 46' 7.6
- 15N. Sakai ▲ 68' 6.3
- 7Y. Nakano ▲ 71' 6.6
- 19K. Ishii ▲ 85' 6.5
- 11Y. Toyoda ▲ 85' 6.3
- 1T. Morita
- 47S. Nakano
- 18Y. Minami 5.9
- 5M. Tashiro 6.6
- 23Y. Maejima 7.0
- 26H. Hogang ▼ 57' 6.7
- 3Y. Hakamata 6.3
- 7T. Matsuura ▼ 63' 6.3
- 13K. Ogawa ▼ 57' 6.7
- 15R. Yasunaga 6.3
- 37Y. Matsuo 6.2
- 6T. Seko ▼ 90' 7.2
- 16S. Ito ▼ 63' 6.7
Dự bị 7
- 14R. Germain ▲ 57' 6.3
- 2Maguinho ▲ 57' 6.3
- 8K. Saito ▲ 63' 6.6
- 9Kléber ▲ 63' 6.3
- 31R. Sugimoto ▲ 90'
- 21A. Ichikawa
- 30K. Tezuka
Thống kê
01⚑5
⚑400
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm7
4Trúng đích4
1Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
5Phạt góc4
0Việt vị3
18Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
4Cứu thua1
516Chuyền bóng536
428Chuyền chính xác451
83%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 81 - 28 | +53 | 92 | |
| 2 | 38 | 82 - 35 | +47 | 79 | |
| 3 | 38 | 62 - 36 | +26 | 73 | |
| 4 | 38 | 62 - 36 | +26 | 69 | |
| 5 | 38 | 44 - 30 | +14 | 66 | |
| 6 | 38 | 45 - 38 | +7 | 63 | |
| 7 | 38 | 43 - 35 | +8 | 59 | |
| 8 | 38 | 42 - 37 | +5 | 54 | |
| 9 | 38 | 49 - 53 | -4 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 50 | -2 | 51 | |
| 11 | 38 | 44 - 42 | +2 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 51 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 33 - 49 | -16 | 44 | |
| 14 | 38 | 37 - 54 | -17 | 42 | |
| 15 | 38 | 37 - 56 | -19 | 41 | |
| 16 | 38 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 17 | 38 | 34 - 55 | -21 | 36 | |
| 18 | 38 | 31 - 55 | -24 | 35 | |
| 19 | 38 | 31 - 62 | -31 | 28 | |
| 20 | 38 | 32 - 77 | -45 | 27 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu45
50Ghi được38
53Thủng lưới85
1.06Bàn thắng mỗi trận0.84
17Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai18