Sagan Tosu vs Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
Tỷ số chung cuộc: Sagan Tosu 1-3 Câu lạc bộ bóng đá Yokohama tại J1 League, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sagan Tosu thắng 4, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Yokohama thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 32
- Sân vận động
- Ekimae Real Estate Stadium, Tosu
- Trọng tài
- H. Matsuo
- Phong độ
- WDWWL Sagan Tosu
- WDWWL Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
- 10' 0-1 Yuri Lara · T. Yamane
- 14' Y. Horigome 1-1
- 35' ▲ C. Togashi ▼ Y. Ono
- 45'+7 Taichi Kikuchi
- 45'+5 Towa Yamane
- 45'+7 1-2 Caprini11m
- HT1-2
- 46' ▲ R. Kabayama ▼ T. Kikuchi
- 46' ▲ J. Nishikawa ▼ K. Moriya
- 60' Ryonosuke Kabayama
- 61' ▲ A. Yokoyama ▼ Y. Iwasaki
- 67' ▲ K. Sakamoto ▼ Keijiro Ogawa
- 68' ▲ S. Ito ▼ Marcelo Ryan
- 72' ▲ T. Kondo ▼ T. Yamane
- 81' ▲ N. Fujita ▼ Y. Horigome
- 83' ▲ H. Mita ▼ Caprini
- 83' ▲ Mateus Moraes ▼ K. Yoshino
- 84' Sho Ito
- 89' 1-3 T. Kondo · H. Mita
- FT1-3
Đội hình
- 71Park Il-Gyu 6.2
- 42W. Harada 6.3
- 6A. Fukuta 6.3
- 20Hwang Seok-Ho 6.7
- 23T. Kikuchi ▼ 46' 5.9
- 5S. Kawahara 6.7
- 19K. Moriya ▼ 46' 6.5
- 29Y. Iwasaki ▼ 61' 6.2
- 44Y. Horigome ⚽ ▼ 81' 7.0
- 24Y. Naganuma 6.7
- 10Y. Ono ▼ 35' 6.2
Dự bị 7
- 22C. Togashi ▲ 35' 6.7
- 41R. Kabayama ▲ 46' 6.5
- 18J. Nishikawa ▲ 46' 6.5
- 32A. Yokoyama ▲ 61' 6.7
- 14N. Fujita ▲ 81' 6.5
- 31M. Okamoto
- 4T. Shimakawa
- 1K. Nagai 6.5
- 22K. Iwatake 6.6
- 2B. Nduka 7.5
- 27K. Yoshino ▼ 83' 6.6
- 30T. Yamane ⇢ ▼ 72' 7.6
- 4Yuri Lara ⚽ 7.2
- 20S. Inoue 6.9
- 26K. Hayashi 6.2
- 10Caprini ⚽ ▼ 83' 7.2
- 50Keijiro Ogawa ▼ 67' 6.9
- 9Marcelo Ryan ▼ 68' 6.7
Dự bị 7
- 31K. Sakamoto ▲ 67' 6.7
- 15S. Ito ▲ 68' 6.3
- 33T. Kondo ⚽ ▲ 72' 7.3
- 25H. Mita ▲ 83' 6.3
- 19Mateus Moraes ▲ 83' 6.3
- 49S. Brodersen
- 42K. Hashimoto
Thống kê
02⚑3
⚑410
70%Kiểm soát bóng30%
6Dứt điểm9
2Trúng đích4
4Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
3Phạt góc4
0Việt vị2
13Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
1Cứu thua1
573Chuyền bóng244
507Chuyền chính xác166
88%Chính xác chuyền68%
0.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 29 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 63 - 40 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 42 - 28 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 42 - 27 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 43 - 34 | +9 | 52 | |
| 6 | 34 | 41 - 36 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 37 - 43 | -6 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 9 | 34 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 10 | 34 | 36 - 40 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 56 - 61 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 38 - 61 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 29 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
55Ghi được42
67Thủng lưới70
1.31Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai21