Câu lạc bộ bóng đá Yokohama vs Sagan Tosu
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Yokohama 0-0 Sagan Tosu tại J1 League, 3 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Yokohama thắng 2, hòa 3, Sagan Tosu thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 34
- Sân vận động
- NHK Spring Mitsuzawa Football Stadium, Yokohama
- Trọng tài
- H. Kasahara
- Phong độ
- WDWWL Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
- WDWWL Sagan Tosu
- 15' Kei Koizumi
- HT0-0
- 57' Yuta Higuchi
- 64' ▲ Y. Iwasaki ▼ T. Koyamatsu
- 64' ▲ K. Yamashita ▼ N. Sakai
- 68' ▲ K. Watanabe ▼ Saulo Mineiro
- 79' ▲ Felipe Vizeu ▼ R. Germain
- 79' ▲ Y. Takagi ▼ E. Takeda
- 83' ▲ R. Sagara ▼ Y. Nakano
- 84' ▲ Arthur Silva ▼ R. Yasunaga
- 84' ▲ S. Nakamura ▼ Y. Matsuo
- 90'+3 ▲ Ryang Yong-Gi ▼ Y. Higuchi
- FT0-0
Đội hình
- 49S. Brodersen 7.3
- 4H. Takahashi 7.2
- 17E. Takeda ▼ 79' 7.2
- 22K. Iwatake 7.3
- 23Y. Maejima 6.6
- 26H. Hogang 7.5
- 15R. Yasunaga ▼ 84' 6.2
- 37Y. Matsuo ▼ 84' 6.7
- 6T. Seko 7.0
- 31Saulo Mineiro ▼ 68' 6.7
- 14R. Germain ▼ 79' 6.6
Dự bị 7
- 39K. Watanabe ▲ 68' 6.6
- 50Felipe Vizeu ▲ 79' 6.7
- 24Y. Takagi ▲ 79' 6.3
- 38Arthur Silva ▲ 84' 6.7
- 10S. Nakamura ▲ 84' 6.9
- 27D. Nakashio
- 44Y. Rokutan
- 40Park Il-Gyu 7.3
- 30M. Tashiro 7.2
- 31A. Ohata 6.9
- 4T. Shimakawa 7.3
- 15N. Sakai ▼ 64' 6.6
- 7Y. Nakano ▼ 83' 6.9
- 37K. Koizumi 7.3
- 22T. Koyamatsu ▼ 64' 6.6
- 44K. Sento 7.0
- 10Y. Higuchi ▼ 90' 7.9
- 24N. Iino 6.6
Dự bị 7
- 29Y. Iwasaki ▲ 64' 6.5
- 9K. Yamashita ▲ 64' 6.9
- 27R. Sagara ▲ 83' 6.9
- 50Ryang Yong-Gi ▲ 90'
- 3Eduardo
- 1T. Morita
- 47S. Nakano
Thống kê
00⚑1
⚑420
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm16
1Trúng đích1
6Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn7
1Phạt góc4
3Việt vị3
17Phạm lỗi22
0Thẻ vàng2
1Cứu thua1
385Chuyền bóng483
277Chuyền chính xác366
72%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 81 - 28 | +53 | 92 | |
| 2 | 38 | 82 - 35 | +47 | 79 | |
| 3 | 38 | 62 - 36 | +26 | 73 | |
| 4 | 38 | 62 - 36 | +26 | 69 | |
| 5 | 38 | 44 - 30 | +14 | 66 | |
| 6 | 38 | 45 - 38 | +7 | 63 | |
| 7 | 38 | 43 - 35 | +8 | 59 | |
| 8 | 38 | 42 - 37 | +5 | 54 | |
| 9 | 38 | 49 - 53 | -4 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 50 | -2 | 51 | |
| 11 | 38 | 44 - 42 | +2 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 51 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 33 - 49 | -16 | 44 | |
| 14 | 38 | 37 - 54 | -17 | 42 | |
| 15 | 38 | 37 - 56 | -19 | 41 | |
| 16 | 38 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 17 | 38 | 34 - 55 | -21 | 36 | |
| 18 | 38 | 31 - 55 | -24 | 35 | |
| 19 | 38 | 31 - 62 | -31 | 28 | |
| 20 | 38 | 32 - 77 | -45 | 27 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu47
38Ghi được50
85Thủng lưới53
0.84Bàn thắng mỗi trận1.06
7Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai26