Consadole Sapporo
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ehime FC

Consadole Sapporo vs Ehime FC

Tỷ số chung cuộc: Consadole Sapporo 3-0 Ehime FC tại J2 League, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Consadole Sapporo thắng 4, hòa 3, Ehime FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 38
Phong độ
LLLWL Consadole Sapporo
DLWWW Ehime FC
  1. 25' T. Kondo · S. Nishino 1-0
  2. HT1-0
  3. 48' R. Ieizumi · S. Sarachat 2-0
  4. 53' H. Yoshida
  5. 58' T. Hasegawa K. Fukai
  6. 58' S. Kido T. Arano
  7. 61' R. Sato K. Sugimori
  8. 64' Mario Sergio H. Shirai
  9. 71' Y. Taguchi Y. Murakami
  10. 72' S. Tanimoto Y. Fukazawa
  11. 75' R. Aoki S. Sarachat
  12. 75' K. Hara T. Kondo
  13. 78' Mario Sergio · R. Aoki 3-0
  14. 79' T. Kuroishi H. Fukushima
  15. 79' T. Yukutomo H. Koda
  16. FT3-0

Đội hình

Consadole Sapporo
  1. 1T. Sugeno
  2. 2R. Takao
  3. 15R. Ieizumi
  4. 47S. Nishino
  5. 33T. Kondo ▼ 75'
  6. 8K. Fukai ▼ 58'
  7. 6T. Takamine
  8. 3Park Min-Gyu
  9. 27T. Arano ▼ 58'
  10. 7S. Sarachat ▼ 75'
  11. 71H. Shirai ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 51S. Takagi
  2. 4T. Nakamura
  3. 25L. Osaki
  4. 50N. Urakami
  5. 11R. Aoki ▲ 75'
  6. 16T. Hasegawa ▲ 58'
  7. 31S. Kido ▲ 58'
  8. 35K. Hara ▲ 75'
  9. 90Mario Sergio ▲ 64'
Ehime FC HLV: Shinya Aono
  1. 1K. Tokushige
  2. 29H. Fukushima ▼ 79'
  3. 25H. Yoshida
  4. 37R. Ishio
  5. 44K. Moriyama
  6. 28R. Maeda
  7. 8Y. Fukazawa ▼ 72'
  8. 24H. Koda ▼ 79'
  9. 13Y. Horigome
  10. 40K. Sugimori ▼ 61'
  11. 17Y. Murakami ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 31F. Shirasaka
  2. 4K. Yamahara
  3. 19T. Kuroishi ▲ 79'
  4. 14S. Tanimoto ▲ 72'
  5. 16K. Hosoya
  6. 48T. Yukutomo ▲ 79'
  7. 10R. Sato ▲ 61'
  8. 11Y. Fujihara
  9. 18Y. Taguchi ▲ 71'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu41
60Ghi được36
75Thủng lưới74
1.4Bàn thắng mỗi trận0.88
7Giữ sạch lưới5
27Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu