Consadole Sapporo
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Ehime FC

Consadole Sapporo vs Ehime FC

Tỷ số chung cuộc: Consadole Sapporo 0-1 Ehime FC tại J2 League, 12 tháng 5, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Consadole Sapporo thắng 4, hòa 3, Ehime FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 13
Sân vận động
Sapporo Dome, Sapporo
Phong độ
LLLWL Consadole Sapporo
DLWWW Ehime FC
  1. 20' 0-1 N. Fuji
  2. HT0-1
  3. 46' K. Tokura T. Kikuoka
  4. 60' G. Omotehara Y. Horigome
  5. 73' K. Uesato T. Mae
  6. 79' R. Watanabe G. Nishida
  7. 82' M. Kudo S. Maeda
  8. FT0-1

Đội hình

Consadole Sapporo
  1. 1J. Kanayama
  2. 5J. Sonoda
  3. 2T. Hidaka
  4. 23T. Nara
  5. 4R. Kawai
  6. 28T. Kikuoka ▼ 46'
  7. 8M. Sunakawa
  8. 10H. Miyazawa
  9. 6T. Mae ▼ 73'
  10. 11S. Maeda ▼ 82'
  11. 19K. Ishii

Dự bị 7

  1. 39K. Tokura ▲ 46'
  2. 20K. Uesato ▲ 73'
  3. 34M. Kudo ▲ 82'
  4. 7S. Sakaki
  5. 16Ho-Seung Lee
  6. 17Marcos Renan
  7. 26T. Osanai
Ehime FC
  1. 1T. Kodama
  2. 3K. Dai
  3. 4D. Nishioka
  4. 23M. Rindo
  5. 28Hoon-Hee Han
  6. 20K. Kawahara
  7. 8K. Yoshimura
  8. 14Y. Horigome ▼ 60'
  9. 26N. Fuji
  10. 10R. Harakawa
  11. 18G. Nishida ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 24G. Omotehara ▲ 60'
  2. 19R. Watanabe ▲ 79'
  3. 2N. Urata
  4. 7T. Murakami
  5. 16N. Eguchi
  6. 22K. Kondo
  7. 31S. Onishi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shonan Bellmare
42 86 - 25 +61 101
2
Matsumoto Yamaga FC
42 65 - 35 +30 83
3
JEF United Ichihara Chiba
42 55 - 44 +11 68
4
Júbilo Iwata
42 67 - 55 +12 67
5
Kitakyushu
42 50 - 50 0 65
6
Montedio Yamagata
42 57 - 44 +13 64
7
Oita Trinita
42 52 - 55 -3 63
8
Fagiano Okayama
42 52 - 48 +4 61
9
Kyoto Sanga FC
42 57 - 52 +5 60
10
Consadole Sapporo
42 48 - 44 +4 59
11
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 49 - 47 +2 55
12
Tochigi SC
42 52 - 58 -6 55
13
Roasso Kumamoto
42 45 - 53 -8 54
14
V-varen Nagasaki
42 45 - 42 +3 52
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 46 - 46 0 50
16
Avispa Fukuoka
42 52 - 60 -8 50
17
FC Gifu
42 54 - 61 -7 49
18
Thespakusatsu Gunma
42 45 - 54 -9 49
19
Ehime FC
42 54 - 58 -4 48
20
Tokyo Verdy
42 31 - 48 -17 42
21
Kamatamare Sanuki
42 34 - 71 -37 33
22
Kataller Toyama
42 28 - 74 -46 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
54Ghi được58
46Thủng lưới61
1.23Bàn thắng mỗi trận1.29
13Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu