Consadole Sapporo
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Ehime FC

Consadole Sapporo vs Ehime FC

Tỷ số chung cuộc: Consadole Sapporo 3-0 Ehime FC tại J2 League, 21 tháng 8, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Consadole Sapporo thắng 4, hòa 3, Ehime FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 30
Phong độ
LLLWL Consadole Sapporo
DLWWW Ehime FC
  1. 30' S. Maeda 1-0
  2. 44' Y. Uchimura 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' S. Akai K. Kawahara
  5. 68' Felipe Almeida S. Maeda
  6. 70' Osmar K. Shigematsu
  7. 77' Y. Ito T. Sonoda
  8. 79' R. Kawai K. Uesato
  9. 85' Le Cong Vinh Y. Uchimura
  10. 88' Felipe Almeida 3-0
  11. FT3-0

Đội hình

Consadole Sapporo
  1. 30T. Sugiyama
  2. 5Song-Jin Cho
  3. 23T. Nara
  4. 27R. Matsumoto
  5. 20K. Uesato ▼ 79'
  6. 10H. Miyazawa
  7. 24T. Arano
  8. 11S. Maeda ▼ 68'
  9. 13Y. Uchimura ▼ 85'
  10. 14S. Uehara
  11. 22Y. Mikami

Dự bị 7

  1. 35Felipe Almeida ▲ 68'
  2. 4R. Kawai ▲ 79'
  3. 19Le Cong Vinh ▲ 85'
  4. 8M. Sunakawa
  5. 17Y. Okamoto
  6. 21S. Awaka
  7. 31Y. Horigome
Ehime FC
  1. 37Y. Akimoto
  2. 22T. Sonoda ▼ 77'
  3. 2N. Urata
  4. 5Alair
  5. 17Kyohei Kuroki
  6. 6K. Mihara
  7. 20K. Kawahara ▼ 46'
  8. 4K. Watanabe
  9. 18M. Kato
  10. 7T. Murakami
  11. 9K. Shigematsu ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 16S. Akai ▲ 46'
  2. 39Osmar ▲ 70'
  3. 24Y. Ito ▲ 77'
  4. 3K. Dai
  5. 8K. Yoshimura
  6. 14H. Azuma
  7. 21A. Kaneda

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gamba Osaka
42 99 - 46 +53 87
2
Vissel Kobe
42 78 - 41 +37 83
3
Kyoto Sanga FC
42 68 - 46 +22 70
4
Tokushima Vortis
42 56 - 51 +5 67
5
JEF United Ichihara Chiba
42 68 - 49 +19 66
6
V-varen Nagasaki
42 48 - 40 +8 66
7
Matsumoto Yamaga FC
42 54 - 54 0 66
8
Consadole Sapporo
42 60 - 49 +11 64
9
Tochigi SC
42 61 - 55 +6 63
10
Montedio Yamagata
42 74 - 61 +13 59
11
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 49 - 46 +3 58
12
Fagiano Okayama
42 52 - 48 +4 56
13
Tokyo Verdy
42 52 - 58 -6 56
14
Avispa Fukuoka
42 47 - 54 -7 56
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 50 - 58 -8 55
16
Kitakyushu
42 50 - 60 -10 49
17
Ehime FC
42 43 - 52 -9 47
18
Kataller Toyama
42 45 - 59 -14 44
19
Roasso Kumamoto
42 40 - 70 -30 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 43 - 61 -18 40
21
FC Gifu
42 37 - 80 -43 37
22
Gainare Tottori
42 38 - 74 -36 31
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu43
65Ghi được45
51Thủng lưới54
1.44Bàn thắng mỗi trận1.05
18Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu